Finance

Danh sách
0862:HKG
Vision Values Holdings Ltd
0,78 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:00:01 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0862...
Vốn hoá thị trường
306,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,19 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,01 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,31 HK$
EPS
-1,11 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
392,42 Tr
Số nhân viên
75
Vốn hoá thị trường
306,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,19 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,01 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,31 HK$
EPS
-1,11 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
392,42 Tr
Số nhân viên
75
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vision Values Holdings Limited is a Caymans-incorporated Hong Kong listed company. The company was under two backdoor listing, which the company was formerly known as New World Mobile Holdings, Asia Logistics Technologies and Wah Yik Holdings before the takeovers. Under the ownership of New World Development, New World Mobile Holdings was the owner of New World PCS, a mobile network operator of Hong Kong. Wikipedia
Giới thiệu về Vision Values Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên75
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
96,60 Tr
96,60 Tr
135,40 Tr
135,40 Tr
Giá vốn hàng bán
84,66 Tr
84,66 Tr
122,66 Tr
122,66 Tr
Chi phí doanh thu
84,66 Tr
84,66 Tr
122,66 Tr
122,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
215,00 N
215,00 N
230,50 N
230,50 N
Chi phí hoạt động
8,05 Tr
8,05 Tr
11,52 Tr
11,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
92,71 Tr
92,71 Tr
134,18 Tr
134,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,89 Tr
3,89 Tr
1,22 Tr
1,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,50 N
62,50 N
-197,29 Tr
-197,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,33 Tr
-7,33 Tr
-201,00 Tr
-201,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,89 Tr
1,89 Tr
-198,62 Tr
-198,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,17 Tr
2,17 Tr
1,74 Tr
1,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-29,60%
-29,60%
-0,87%
-0,87%
Chi phí hoạt động khác
6,21 Tr
6,21 Tr
6,22 Tr
6,22 Tr
Thu nhập ròng
-12,76 Tr
-12,76 Tr
-205,91 Tr
-205,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,21%
-13,21%
-152,08%
-152,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,00 N
18,00 N
102,00 N
102,00 N
Chi phí lãi suất
-1,95 Tr
-1,95 Tr
-2,65 Tr
-2,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,93 Tr
-1,93 Tr
-2,55 Tr
-2,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,62 Tr
1,62 Tr
5,06 Tr
5,06 Tr
EBITDA
5,51 Tr
5,51 Tr
2,84 Tr
2,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google