Finance

Danh sách
086280:KRX
Hyundai Glovis
190.500,00 ₩
+1,82%
(+3.400,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:21 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 086280...
Mở
185.400 ₩
Cao
191.300 ₩
Thấp
183.400 ₩
Vốn hoá thị trường
14,29 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
155,23 N
Khối lượng
108,96 N
Cổ tức
3,04%
Cổ tức hằng quý
1.450 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,27
Cao nhất trong 52 tuần
296.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
156.100 ₩
EPS
20.548 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
185.400 ₩
Cao
191.300 ₩
Thấp
183.400 ₩
Vốn hoá thị trường
14,29 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
155,23 N
Khối lượng
108,96 N
Cổ tức
3,04%
Cổ tức hằng quý
1.450 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,27
Cao nhất trong 52 tuần
296.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
156.100 ₩
EPS
20.548 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hyundai Glovis Co., Ltd. is a logistics company headquartered in Seoul, South Korea and part of the Hyundai Motor Group. Its predecessor company, Hankook Logitech Co. Ltd was formed in February 2001. Hyundai Glovis supplies ocean transportation logistics advice, cargo space, loading/unloading, and packaging services. It changed its name to Hyundai Glovis in June 2003. Wikipedia
Giới thiệu về Hyundai Glovis
Giám đốc điều hànhLee Kyoo Bok
Số nhân viên2,25 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webglovis.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,36 NT
7,47 NT
7,81 NT
8,71 NT
Giá vốn hàng bán
6,67 NT
6,77 NT
7,13 NT
8,04 NT
Chi phí doanh thu
6,67 NT
6,77 NT
7,13 NT
8,04 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
898,88 Tr
1,12 T
973,88 Tr
904,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
150,29 T
177,72 T
150,65 T
150,25 T
Chi phí hoạt động
164,01 T
193,33 T
164,37 T
167,49 T
Tổng chi phí hoạt động
6,83 NT
6,96 NT
7,29 NT
8,21 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
524,36 T
508,07 T
521,43 T
495,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,87 T
-2,45 T
-27,39 T
6,79 T
EBT bao gồm các mục bất thường
504,03 T
547,75 T
445,08 T
494,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
503,72 T
535,84 T
445,15 T
493,98 T
Chi phí thuế thu nhập
111,38 T
107,32 T
104,09 T
125,27 T
Thuế suất hiệu dụng
22,10%
19,59%
23,39%
25,33%
Chi phí hoạt động khác
899,54 Tr
1,80 T
2,04 T
4,63 T
Thu nhập ròng
391,86 T
440,70 T
340,26 T
368,29 T
Biên lợi nhuận ròng
5,33%
5,90%
4,36%
4,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,22 N
5,88 N
4,54 N
4,91 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,38 T
46,98 T
43,73 T
44,24 T
Chi phí lãi suất
-47,85 T
-27,60 T
-42,64 T
-45,27 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,47 T
19,38 T
1,09 T
-1,03 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,74 T
7,19 T
6,82 T
6,93 T
EBITDA
719,15 T
717,14 T
735,21 T
718,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-314,83 Tr
-11,91 T
75,54 Tr
-508,84 Tr
Các ứng dụng của Google