Finance

Danh sách
0856:HKG
VSTECS Holdings Ltd
8,27 HK$
+0,92%
(+0,075) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0856...
Mở
8,30 HK$
Cao
8,33 HK$
Thấp
8,15 HK$
Vốn hoá thị trường
11,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,13 Tr
Khối lượng
1,82 Tr
Cổ tức
5,05%
Cổ tức hằng quý
0,10 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,75
Cao nhất trong 52 tuần
12,72 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,25 HK$
EPS
1,22 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,44 T
Số nhân viên
6 N
Mở
8,30 HK$
Cao
8,33 HK$
Thấp
8,15 HK$
Vốn hoá thị trường
11,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,13 Tr
Khối lượng
1,82 Tr
Cổ tức
5,05%
Cổ tức hằng quý
0,10 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,75
Cao nhất trong 52 tuần
12,72 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,25 HK$
EPS
1,22 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,44 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về VSTECS Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,82 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvstecs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,06 T
26,06 T
26,31 T
26,31 T
Giá vốn hàng bán
24,96 T
24,96 T
25,00 T
25,00 T
Chi phí doanh thu
24,96 T
24,96 T
25,00 T
25,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
605,10 Tr
605,10 Tr
699,02 Tr
699,02 Tr
Chi phí hoạt động
624,33 Tr
624,33 Tr
681,91 Tr
681,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
25,58 T
25,58 T
25,68 T
25,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
470,75 Tr
470,75 Tr
624,94 Tr
624,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
468,64 Tr
468,64 Tr
588,67 Tr
588,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
426,52 Tr
426,52 Tr
578,16 Tr
578,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
75,52 Tr
75,52 Tr
110,42 Tr
110,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,12%
16,12%
18,76%
18,76%
Chi phí hoạt động khác
19,23 Tr
19,23 Tr
-17,11 Tr
-17,11 Tr
Thu nhập ròng
371,51 Tr
371,51 Tr
457,45 Tr
457,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,43%
1,43%
1,74%
1,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,27 Tr
16,27 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-88,09 Tr
-88,09 Tr
-82,56 Tr
-82,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-71,82 Tr
-71,82 Tr
-82,56 Tr
-82,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
485,41 Tr
485,41 Tr
640,24 Tr
640,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
628,00 N
628,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google