Finance

Danh sách
Tại sao 085620 tăng 4,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
085620:KRX
Mirae Asset Life Insurance Co Ltd
17.900,00 ₩
+4,37%
(+750,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:15 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 085620...
Mở
16.500 ₩
Cao
17.900 ₩
Thấp
16.500 ₩
Vốn hoá thị trường
2,42 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
156,67 N
Khối lượng
55,82 N
Chỉ số P/E
18,44
Cao nhất trong 52 tuần
37.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.800 ₩
EPS
971 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,18 Tr
Số nhân viên
754
Mở
16.500 ₩
Cao
17.900 ₩
Thấp
16.500 ₩
Vốn hoá thị trường
2,42 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
156,67 N
Khối lượng
55,82 N
Chỉ số P/E
18,44
Cao nhất trong 52 tuần
37.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.800 ₩
EPS
971 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,18 Tr
Số nhân viên
754
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mirae Asset Life Insurance Co Ltd
Giám đốc điều hànhKim Jae Sik
Số nhân viên754
Ngày thành lập7 thg 3, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,24 NT
1,20 NT
2,61 NT
3,68 NT
Giá vốn hàng bán
1,27 NT
446,37 T
1,71 NT
3,69 NT
Chi phí doanh thu
1,27 NT
446,37 T
1,71 NT
3,69 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,65 T
641,66 T
17,19 T
18,26 T
Chi phí hoạt động
165,07 T
846,43 T
363,70 T
237,81 T
Tổng chi phí hoạt động
1,44 NT
1,29 NT
2,07 NT
3,93 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-201,82 T
-95,07 T
541,16 T
-250,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-31,59 Tr
5,35 T
-2,07 T
-582,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
61,70 T
34,89 T
66,30 T
23,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-165,99 T
-35,72 T
684,70 T
-165,95 T
Chi phí thuế thu nhập
11,95 T
29,34 T
12,91 T
5,08 T
Thuế suất hiệu dụng
19,36%
84,11%
19,47%
22,05%
Chi phí hoạt động khác
126,33 T
186,45 T
341,58 T
214,52 T
Thu nhập ròng
49,76 T
5,55 T
53,39 T
17,97 T
Biên lợi nhuận ròng
4,03%
0,46%
2,04%
0,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,20 T
-5,29 T
-6,13 T
-4,31 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,20 T
-5,29 T
-6,13 T
-4,31 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,17 T
14,42 T
2,39 T
2,46 T
EBITDA
-192,67 T
-85,99 T
549,96 T
-241,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
40,00 Tr
-1,20 T
22,00 Tr
14,00 Tr
Các ứng dụng của Google