Finance

Danh sách
0853:HKG
MicroPort Scientific Corp
6,08 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
31 thg 8, 16:08:46 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0853...
Vốn hoá thị trường
11,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,16 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,83 HK$
EPS
-0,98 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
7 N
Vốn hoá thị trường
11,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,16 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,83 HK$
EPS
-0,98 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MicroPort is a multinational medical technology company with headquarters in Shanghai; Irvine, California; and Clamart, France. The company designs and produces medical devices across multiple therapeutic areas including interventional cardiology, orthopedics, cardiac rhythm management, electrophysiology, neurovascular intervention, structural heart disease, surgical robotics, and critical care. MicroPort completed its initial public offering on the Hong Kong Stock Exchange in 2010 and has since established multiple specialized subsidiaries focused on distinct therapeutic areas, with several completing separate public listings. Recognized as one of the global Medtech Big 100 companies, MicroPort's coronary intervention products have been implanted in over 10 million patients globally since its founding, with devices distributed globally in over 90 countries across. Wikipedia
Giới thiệu về MicroPort Scientific Corp
Giám đốc điều hànhZhaohua Chang
Số nhân viên6,55 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
273,77 Tr
273,77 Tr
278,92 Tr
278,92 Tr
Giá vốn hàng bán
119,48 Tr
119,48 Tr
115,92 Tr
115,92 Tr
Chi phí doanh thu
119,48 Tr
119,48 Tr
115,92 Tr
115,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,04 Tr
36,04 Tr
37,21 Tr
37,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
115,67 Tr
115,67 Tr
128,21 Tr
128,21 Tr
Chi phí hoạt động
153,68 Tr
153,68 Tr
181,85 Tr
181,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
273,16 Tr
273,16 Tr
297,77 Tr
297,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
606,50 N
606,50 N
-18,85 Tr
-18,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,50 Tr
9,50 Tr
557,00 N
557,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,72 Tr
-9,72 Tr
47,94 Tr
47,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,70 Tr
-6,70 Tr
-56,66 Tr
-56,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,46 Tr
8,46 Tr
10,54 Tr
10,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-86,95%
-86,95%
21,99%
21,99%
Chi phí hoạt động khác
1,97 Tr
1,97 Tr
13,81 Tr
13,81 Tr
Thu nhập ròng
-23,30 Tr
-23,30 Tr
47,56 Tr
47,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,51%
-8,51%
17,05%
17,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,34 Tr
4,34 Tr
4,02 Tr
4,02 Tr
Chi phí lãi suất
-28,41 Tr
-28,41 Tr
-25,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,06 Tr
-24,06 Tr
-20,99 Tr
-20,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,04 Tr
26,04 Tr
1,04 Tr
1,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-165,23 Tr
-165,23 Tr
Các ứng dụng của Google