Finance

Danh sách
0848:HKG
Maoye International Holdings Ltd
0,18 HK$
+0,57%
(+0,0010) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0848...
Mở
0,18 HK$
Cao
0,18 HK$
Thấp
0,18 HK$
Vốn hoá thị trường
904,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,68 Tr
Khối lượng
736,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,19 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 HK$
EPS
-0,15 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,14 T
Số nhân viên
3 N
Mở
0,18 HK$
Cao
0,18 HK$
Thấp
0,18 HK$
Vốn hoá thị trường
904,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,68 Tr
Khối lượng
736,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,19 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 HK$
EPS
-0,15 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,14 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Maoye International Holdings Limited, or Maoye International, Maoye, is the top-rank leading department store in Shenzhen, Guangdong, China and is engaged in department store and retailing business in Guangdong, Sichuan, Chongqing and Jiangsu. Maoye postponed in the Hong Kong Stock Exchange for two times in 2000 and January 2008 respectively due to poor stock market conditions at that time, until it was successfully listed on 5 May 2008. At the first trading day, its stock price closed at HK$3.04, 2% lower compared with its IPO price, HK$3.1. Wikipedia
Giới thiệu về Maoye International Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,85 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmaoye.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
974,02 Tr
974,02 Tr
853,22 Tr
853,22 Tr
Giá vốn hàng bán
302,74 Tr
302,74 Tr
284,47 Tr
284,47 Tr
Chi phí doanh thu
302,74 Tr
302,74 Tr
284,47 Tr
284,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,65 Tr
84,65 Tr
80,98 Tr
80,98 Tr
Chi phí hoạt động
604,58 Tr
604,58 Tr
451,35 Tr
451,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
907,31 Tr
907,31 Tr
735,82 Tr
735,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,70 Tr
66,70 Tr
117,39 Tr
117,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-240,90 Tr
-240,90 Tr
-91,62 Tr
-91,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-66,94 Tr
-66,94 Tr
-9,02 Tr
-9,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-113,00 Tr
-113,00 Tr
-11,93 Tr
-11,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
46,91%
46,91%
13,02%
13,02%
Chi phí hoạt động khác
275,67 Tr
275,67 Tr
166,56 Tr
166,56 Tr
Thu nhập ròng
-105,21 Tr
-105,21 Tr
-54,94 Tr
-54,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,80%
-10,80%
-6,44%
-6,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,52 Tr
2,52 Tr
4,54 Tr
4,54 Tr
Chi phí lãi suất
-139,20 Tr
-139,20 Tr
-129,54 Tr
-129,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-136,69 Tr
-136,69 Tr
-125,00 Tr
-125,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
244,26 Tr
244,26 Tr
203,80 Tr
203,80 Tr
EBITDA
198,05 Tr
198,05 Tr
230,79 Tr
230,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,50 N
-15,50 N
933,50 N
933,50 N
Các ứng dụng của Google