Finance

Danh sách
Tại sao 084670 giảm 4,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
084670:KRX
Dongyang Express Corp
37.650,00 ₩
-4,92%
(-1.950,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:10 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 084670...
Mở
41.700 ₩
Cao
43.050 ₩
Thấp
36.450 ₩
Vốn hoá thị trường
109,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
226,02 N
Khối lượng
347,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
172.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.170 ₩
EPS
-22 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,90 Tr
Số nhân viên
570
Mở
41.700 ₩
Cao
43.050 ₩
Thấp
36.450 ₩
Vốn hoá thị trường
109,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
226,02 N
Khối lượng
347,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
172.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.170 ₩
EPS
-22 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,90 Tr
Số nhân viên
570
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dongyang Express Corp
Giám đốc điều hànhNam-Geun Baek
Số nhân viên570
Ngày thành lập19 thg 12, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,04 T
35,02 T
30,60 T
33,68 T
Giá vốn hàng bán
26,80 T
29,17 T
27,55 T
32,70 T
Chi phí doanh thu
26,80 T
29,17 T
27,55 T
32,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,40 T
2,28 T
2,34 T
2,31 T
Chi phí hoạt động
2,48 T
2,34 T
2,42 T
2,38 T
Tổng chi phí hoạt động
29,28 T
31,51 T
29,97 T
35,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
759,36 Tr
3,51 T
621,93 Tr
-1,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,77 Tr
-1,29 T
116,08 Tr
179,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
768,14 Tr
1,28 T
-198,20 Tr
-2,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
768,14 Tr
1,36 T
-119,57 Tr
-2,15 T
Chi phí thuế thu nhập
23,39 Tr
-295,45 Tr
1,60 Tr
8,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,04%
-23,08%
-0,81%
-0,39%
Chi phí hoạt động khác
30,28 Tr
26,30 Tr
41,83 Tr
33,34 Tr
Thu nhập ròng
748,70 Tr
1,58 T
-194,45 Tr
-2,19 T
Biên lợi nhuận ròng
2,49%
4,51%
-0,64%
-6,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
59,08 Tr
76,03 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-916,85 Tr
-933,60 Tr
-924,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-857,76 Tr
-857,58 Tr
-924,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
45,24 Tr
36,47 Tr
36,66 Tr
36,95 Tr
EBITDA
1,87 T
4,67 T
1,82 T
-216,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,58 Tr
81,63 Tr
78,63 Tr
-
Các ứng dụng của Google