Trang chủ084650 • KOSDAQ
add
Labgenomics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.293,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.259,00 ₩ - 1.315,00 ₩
Phạm vi một năm
1.259,00 ₩ - 3.285,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
94,14 T KRW
Số lượng trung bình
503,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,92 T | -5,43% |
Chi phí hoạt động | 32,73 T | 143,15% |
Thu nhập ròng | -40,87 T | -232,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -195,36 | -251,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -24,39 T | -745,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -24,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,02 T | -36,15% |
Tổng tài sản | 230,15 T | -22,16% |
Tổng nợ | 80,53 T | 1,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 149,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -40,87 T | -232,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,95 T | -79,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -133,26 Tr | -102,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -319,07 Tr | 52,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,30 T | 37,33% |
Dòng tiền tự do | 11,93 T | 749,99% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
142