Finance

Danh sách
0841:HKG
Asia Cassava Resources Holdings Ltd
0,16 HK$
-0,60%
(-0,00100) 1 ngày
9 thg 10, 15:58:02 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0841...
Vốn hoá thị trường
97,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
83,40 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 HK$
EPS
-0,00 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
584,73 Tr
Số nhân viên
200
Vốn hoá thị trường
97,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
83,40 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 HK$
EPS
-0,00 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
584,73 Tr
Số nhân viên
200
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asia Cassava Resources Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên200
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
424,20 Tr
424,20 Tr
213,45 Tr
213,45 Tr
Giá vốn hàng bán
377,34 Tr
377,34 Tr
211,37 Tr
211,37 Tr
Chi phí doanh thu
377,34 Tr
377,34 Tr
211,37 Tr
211,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,33 Tr
36,33 Tr
15,39 Tr
15,39 Tr
Chi phí hoạt động
36,33 Tr
36,33 Tr
15,39 Tr
15,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
413,67 Tr
413,67 Tr
226,76 Tr
226,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,52 Tr
10,52 Tr
-13,31 Tr
-13,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,52 Tr
3,52 Tr
-2,31 Tr
-2,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,01 Tr
5,01 Tr
-5,16 Tr
-5,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
77,00 N
77,00 N
-15,01 Tr
-15,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
425,00 N
425,00 N
-2,47 Tr
-2,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,48%
8,48%
47,79%
47,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,04 Tr
5,04 Tr
-6,30 Tr
-6,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,19%
1,19%
-2,95%
-2,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
500,00 N
500,00 N
4,22 Tr
4,22 Tr
Chi phí lãi suất
-14,47 Tr
-14,47 Tr
-3,60 Tr
-3,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,97 Tr
-13,97 Tr
614,50 N
614,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,28 Tr
15,28 Tr
-7,28 Tr
-7,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
164,00 N
164,00 N
Các ứng dụng của Google