Trang chủ084110 • KOSDAQ
add
Huons Global Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
56.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
55.700,00 ₩ - 56.800,00 ₩
Phạm vi một năm
36.200,00 ₩ - 76.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
705,15 T KRW
Số lượng trung bình
68,53 N
Tỷ số P/E
23,64
Tỷ lệ cổ tức
1,58%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 224,52 T | 10,87% |
Chi phí hoạt động | 79,94 T | 7,83% |
Thu nhập ròng | 6,48 T | 219,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,89 | 189,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,06 T | -10,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 292,96 T | 5,66% |
Tổng tài sản | 1,56 NT | 10,95% |
Tổng nợ | 463,47 T | 6,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,48 T | 219,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,71 T | 16,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,54 T | 14,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,93 T | -60,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,77 T | -314,98% |
Dòng tiền tự do | 13,93 T | 148,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
126