Finance

Danh sách
Tại sao 0840 giảm 9,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
0840:HKG
Xinjiang Tianye Wtr Svng rrgtn Systm Co
0,16 HK$
-9,94%
(-0,018) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0840...
Mở
0,16 HK$
Cao
0,16 HK$
Thấp
0,16 HK$
Vốn hoá thị trường
85,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
69,47 N
Khối lượng
66,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 HK$
EPS
-0,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,40 Tr
Số nhân viên
377
Mở
0,16 HK$
Cao
0,16 HK$
Thấp
0,16 HK$
Vốn hoá thị trường
85,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
69,47 N
Khối lượng
66,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 HK$
EPS
-0,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,40 Tr
Số nhân viên
377
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinjiang Tianye Wtr Svng rrgtn Systm Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên377
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
264,23 Tr
264,23 Tr
279,22 Tr
279,22 Tr
Giá vốn hàng bán
249,61 Tr
249,61 Tr
262,21 Tr
262,21 Tr
Chi phí doanh thu
249,61 Tr
249,61 Tr
262,21 Tr
262,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,77 Tr
7,77 Tr
2,68 Tr
2,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,21 Tr
22,21 Tr
16,46 Tr
16,46 Tr
Chi phí hoạt động
36,84 Tr
36,84 Tr
15,76 Tr
15,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
286,45 Tr
286,45 Tr
277,97 Tr
277,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,22 Tr
-22,22 Tr
1,25 Tr
1,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,56 Tr
-1,56 Tr
117,50 N
117,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,77 Tr
-18,77 Tr
1,24 Tr
1,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-24,27 Tr
-24,27 Tr
1,07 Tr
1,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
977,27 N
977,27 N
1,20 Tr
1,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,21%
-5,21%
97,25%
97,25%
Chi phí hoạt động khác
2,80 Tr
2,80 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Thu nhập ròng
-19,60 Tr
-19,60 Tr
9,50 N
9,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-7,42%
-7,42%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
501,83 N
501,83 N
-
-
Chi phí lãi suất
-992,48 N
-992,48 N
-294,00 N
-294,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-490,65 N
-490,65 N
-294,00 N
-294,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-16,76 Tr
-18,89 Tr
3,45 Tr
3,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-527,67 N
-527,67 N
-
-
Các ứng dụng của Google