Finance

Danh sách
Tại sao 084010 tăng 6,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
084010:KRX
Daehan Steel Co Ltd
10.760,00 ₩
+6,75%
(+680,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:10 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 084010...
Mở
10.570 ₩
Cao
10.850 ₩
Thấp
10.250 ₩
Vốn hoá thị trường
369,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,61 N
Khối lượng
704,41 N
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
74,28
Cao nhất trong 52 tuần
14.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.800 ₩
EPS
145 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,37 Tr
Số nhân viên
386
Mở
10.570 ₩
Cao
10.850 ₩
Thấp
10.250 ₩
Vốn hoá thị trường
369,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,61 N
Khối lượng
704,41 N
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
74,28
Cao nhất trong 52 tuần
14.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.800 ₩
EPS
145 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,37 Tr
Số nhân viên
386
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daehan Steel Co Ltd
Giám đốc điều hànhSungmin Han | Kyungbaek Lee
Số nhân viên386
Ngày thành lập10 thg 6, 1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webidaehan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
320,01 T
288,57 T
304,34 T
387,73 T
Giá vốn hàng bán
294,46 T
288,99 T
288,49 T
354,55 T
Chi phí doanh thu
294,46 T
288,99 T
288,49 T
354,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,55 T
13,12 T
15,37 T
16,89 T
Chi phí hoạt động
17,55 T
20,25 T
15,37 T
16,89 T
Tổng chi phí hoạt động
312,01 T
309,23 T
303,85 T
371,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,00 T
-20,66 T
488,01 Tr
16,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 T
-9,82 T
164,64 Tr
-4,32 T
EBT bao gồm các mục bất thường
17,02 T
-20,58 T
753,74 Tr
11,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,02 T
-26,90 T
753,74 Tr
11,88 T
Chi phí thuế thu nhập
2,76 T
-2,98 T
-73,44 Tr
2,26 T
Thuế suất hiệu dụng
16,21%
14,48%
-9,74%
19,05%
Chi phí hoạt động khác
-
2,05 T
-
-
Thu nhập ròng
12,91 T
-15,36 T
-5,75 Tr
6,97 T
Biên lợi nhuận ròng
4,04%
-5,32%
-
1,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,96 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-1,69 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
5,27 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
2,25 T
-
-
EBITDA
14,96 T
-13,30 T
7,85 T
23,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-67,54 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google