Finance

Danh sách
0836:HKG
China Resources Power Holdings Co Ltd
19,90 HK$
-1,68%
(-0,34) 1 ngày
15 thg 10, 11:37:55 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0836...
Mở
20,24 HK$
Cao
20,24 HK$
Thấp
19,77 HK$
Vốn hoá thị trường
103,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,03 Tr
Khối lượng
4,06 Tr
Cổ tức
5,49%
Cổ tức hằng quý
0,27 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,75
Cao nhất trong 52 tuần
22,16 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,59 HK$
EPS
2,57 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,18 T
Số nhân viên
22 N
Mở
20,24 HK$
Cao
20,24 HK$
Thấp
19,77 HK$
Vốn hoá thị trường
103,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,03 Tr
Khối lượng
4,06 Tr
Cổ tức
5,49%
Cổ tức hằng quý
0,27 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,75
Cao nhất trong 52 tuần
22,16 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,59 HK$
EPS
2,57 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,18 T
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Resources Power Holdings Company Limited was incorporated and registered in Hong Kong in 2001. It is a subsidiary of China Resources Holdings, a conglomerate in Mainland China and Hong Kong. Its business is concerned about the investment, development, operation and management of coal-burning power plants in the regions including Beijing, Hebei, Henan, Liaoning, Shandong, Jiangsu, Anhui, Zhejiang, Hubei, Hunan, Guangdong and Yunnan. China Resources Power was added to be Hang Seng Index Constituent Stock on 8 June 2009 to replace Yue Yuen Industrial. Wikipedia
Giới thiệu về China Resources Power Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,7 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcr-power.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,87 T
25,87 T
27,49 T
27,49 T
Giá vốn hàng bán
12,87 T
12,87 T
13,87 T
13,87 T
Chi phí doanh thu
12,87 T
12,87 T
13,87 T
13,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,17 T
2,17 T
1,90 T
1,90 T
Chi phí hoạt động
8,13 T
8,13 T
8,66 T
8,66 T
Tổng chi phí hoạt động
21,00 T
21,00 T
22,53 T
22,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,87 T
4,87 T
4,96 T
4,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-110,86 Tr
-110,86 Tr
-49,07 Tr
-49,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,46 T
4,46 T
4,61 T
4,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,55 T
4,55 T
4,74 T
4,74 T
Chi phí thuế thu nhập
670,38 Tr
670,38 Tr
1,11 T
1,11 T
Thuế suất hiệu dụng
15,03%
15,03%
24,19%
24,19%
Chi phí hoạt động khác
1,27 T
1,27 T
1,45 T
1,45 T
Thu nhập ròng
3,32 T
3,32 T
3,32 T
3,32 T
Biên lợi nhuận ròng
12,85%
12,85%
12,09%
12,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,34 Tr
60,34 Tr
22,28 Tr
22,28 Tr
Chi phí lãi suất
-987,64 Tr
-987,64 Tr
-1,08 T
-1,08 T
Chi phí lãi suất ròng
-927,29 Tr
-927,29 Tr
-1,06 T
-1,06 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,69 T
4,69 T
5,30 T
5,30 T
EBITDA
9,45 T
9,45 T
10,04 T
10,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-219,59 Tr
-219,59 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google