Trang chủ083660 • KOSDAQ
add
CSA Cosmic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
287,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
263,00 ₩ - 291,00 ₩
Phạm vi một năm
252,00 ₩ - 2.885,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
17,22 T KRW
Số lượng trung bình
1,17 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,79 T | -38,83% |
Chi phí hoạt động | 4,55 T | 14,51% |
Thu nhập ròng | -2,93 T | 3,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -50,53 | -58,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,06 T | -51,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,99 T | -26,81% |
Tổng tài sản | 30,21 T | -9,07% |
Tổng nợ | 13,63 T | -21,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,93 T | 3,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -660,80 Tr | -145,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -266,16 Tr | -1.264,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -781,22 Tr | -110,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,70 T | -250,28% |
Dòng tiền tự do | -457,38 Tr | -144,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
36