Finance

Danh sách
Tại sao 083420 tăng 2,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
083420:KRX
Green Chemical Co Ltd
4.630,00 ₩
+2,09%
(+95,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 083420...
Mở
4.535 ₩
Cao
4.650 ₩
Thấp
4.510 ₩
Vốn hoá thị trường
111,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,04 N
Khối lượng
16,12 N
Cổ tức
5,18%
Cổ tức hằng quý
60 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,42
Cao nhất trong 52 tuần
7.260 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.095 ₩
EPS
855 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,00 Tr
Số nhân viên
207
Mở
4.535 ₩
Cao
4.650 ₩
Thấp
4.510 ₩
Vốn hoá thị trường
111,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,04 N
Khối lượng
16,12 N
Cổ tức
5,18%
Cổ tức hằng quý
60 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,42
Cao nhất trong 52 tuần
7.260 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.095 ₩
EPS
855 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,00 Tr
Số nhân viên
207
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Green Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hànhJun Hwa Yang
Số nhân viên207
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webgschem.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
77,31 T
68,90 T
77,69 T
91,92 T
Giá vốn hàng bán
68,84 T
63,64 T
70,93 T
79,67 T
Chi phí doanh thu
68,84 T
63,64 T
70,93 T
79,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,29 T
3,05 T
3,61 T
4,59 T
Chi phí hoạt động
3,42 T
3,18 T
3,74 T
4,73 T
Tổng chi phí hoạt động
72,26 T
66,82 T
74,67 T
84,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,05 T
2,08 T
3,02 T
7,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
59,22 Tr
103,22 Tr
-270,14 Tr
52,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,52 T
3,48 T
3,64 T
12,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,15 T
2,37 T
2,89 T
8,46 T
Chi phí thuế thu nhập
994,39 Tr
418,53 Tr
723,84 Tr
2,38 T
Thuế suất hiệu dụng
18,02%
12,01%
19,88%
19,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,52 T
3,07 T
2,92 T
9,62 T
Biên lợi nhuận ròng
5,85%
4,45%
3,76%
10,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
59,16 Tr
67,99 Tr
54,46 Tr
273,96 Tr
Chi phí lãi suất
-316,95 Tr
-287,87 Tr
-344,01 Tr
-307,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-257,79 Tr
-219,88 Tr
-289,54 Tr
-33,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
120,35 Tr
122,04 Tr
123,29 Tr
123,02 Tr
EBITDA
7,20 T
4,29 T
5,12 T
9,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
82,17 Tr
-
-
-2,00 Tr
Các ứng dụng của Google