Finance

Danh sách
0831:HKG
Convenience Retail Asia Ltd
0,38 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0831...
Mở
0,38 HK$
Cao
0,38 HK$
Thấp
0,38 HK$
Vốn hoá thị trường
289,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
338,07 N
Khối lượng
366,00 N
Cổ tức
10,67%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,06
Cao nhất trong 52 tuần
0,46 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 HK$
EPS
0,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
782,94 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
0,38 HK$
Cao
0,38 HK$
Thấp
0,38 HK$
Vốn hoá thị trường
289,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
338,07 N
Khối lượng
366,00 N
Cổ tức
10,67%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,06
Cao nhất trong 52 tuần
0,46 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 HK$
EPS
0,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
782,94 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Convenience Retail Asia Limited is a Hong Kong retailer which owns bakeries in Hong Kong, Macau and mainland China. It previously owned the Hong Kong franchise for convenience store chain Circle K, but sold the chain to the franchise owner in late 2020. The company was established in 1985 and is headquartered in Hong Kong. It is a subsidiary of Fung Group, one of the largest retailers in Hong Kong. The company was listed on the Growth Enterprise Market board of Hong Kong Stock Exchange. The company subsequently transferred its listing to the Main Board of the Stock Exchange of Hong Kong in June 2011. Wikipedia
Giới thiệu về Convenience Retail Asia Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,4 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcr-asia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
378,67 Tr
378,67 Tr
357,61 Tr
357,61 Tr
Giá vốn hàng bán
187,38 Tr
187,38 Tr
185,03 Tr
185,03 Tr
Chi phí doanh thu
187,38 Tr
187,38 Tr
185,03 Tr
185,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
180,04 Tr
180,04 Tr
162,94 Tr
162,94 Tr
Chi phí hoạt động
178,03 Tr
178,03 Tr
160,45 Tr
160,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
365,41 Tr
365,41 Tr
345,48 Tr
345,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,26 Tr
13,26 Tr
12,13 Tr
12,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,31 Tr
12,31 Tr
11,32 Tr
11,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,31 Tr
12,31 Tr
11,32 Tr
11,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,94 Tr
2,94 Tr
2,55 Tr
2,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,88%
23,88%
22,51%
22,51%
Chi phí hoạt động khác
-2,02 Tr
-2,02 Tr
-2,49 Tr
-2,49 Tr
Thu nhập ròng
9,37 Tr
9,37 Tr
8,77 Tr
8,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,48%
2,48%
2,45%
2,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
865,50 N
865,50 N
903,50 N
903,50 N
Chi phí lãi suất
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-1,45 Tr
-1,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-629,50 N
-629,50 N
-550,00 N
-550,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,84 Tr
24,84 Tr
21,99 Tr
21,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
794,50 N
794,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google