Finance

Danh sách
0830:HKG
China State Construction Dvlpt Hldgs Ltd
0,60 HK$
-1,64%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0830...
Mở
0,60 HK$
Cao
0,61 HK$
Thấp
0,60 HK$
Vốn hoá thị trường
1,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
364,07 N
Khối lượng
172,00 N
Cổ tức
4,67%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,33 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 HK$
EPS
-0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,25 T
Số nhân viên
3 N
Mở
0,60 HK$
Cao
0,61 HK$
Thấp
0,60 HK$
Vốn hoá thị trường
1,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
364,07 N
Khối lượng
172,00 N
Cổ tức
4,67%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,33 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 HK$
EPS
-0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,25 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China State Construction Dvlpt Hldgs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,47 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcscd.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,32 T
1,32 T
1,53 T
1,53 T
Giá vốn hàng bán
1,39 T
1,39 T
1,40 T
1,40 T
Chi phí doanh thu
1,39 T
1,39 T
1,40 T
1,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,98 Tr
12,98 Tr
57,80 Tr
57,80 Tr
Chi phí hoạt động
62,68 Tr
62,68 Tr
57,80 Tr
57,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,45 T
1,45 T
1,46 T
1,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-130,18 Tr
-130,18 Tr
68,07 Tr
68,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,43 Tr
4,43 Tr
6,44 Tr
6,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-88,82 Tr
-88,82 Tr
71,58 Tr
71,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-145,16 Tr
-145,16 Tr
60,84 Tr
60,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,84 Tr
-9,84 Tr
6,63 Tr
6,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,08%
11,08%
9,26%
9,26%
Chi phí hoạt động khác
25,92 Tr
25,92 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-74,41 Tr
-74,41 Tr
66,64 Tr
66,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,64%
-5,64%
4,36%
4,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
746,00 N
746,00 N
1,43 Tr
1,43 Tr
Chi phí lãi suất
-16,88 Tr
-16,88 Tr
-15,10 Tr
-15,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,14 Tr
-16,14 Tr
-13,67 Tr
-13,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,11 Tr
8,11 Tr
-
-
EBITDA
-105,73 Tr
-105,73 Tr
111,58 Tr
111,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-58,09 Tr
-58,09 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google