Finance

Danh sách
Tại sao 0828 giảm 6,82%?
Tìm hiểu sâu hơn
0828:HKG
Dynasty Fine Wines Group Ltd
0,12 HK$
-6,82%
(-0,0090) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0828...
Mở
0,14 HK$
Cao
0,14 HK$
Thấp
0,12 HK$
Vốn hoá thị trường
173,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
177,47 N
Khối lượng
104,00 N
Chỉ số P/E
28,81
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 HK$
EPS
0,00 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,41 T
Số nhân viên
251
Mở
0,14 HK$
Cao
0,14 HK$
Thấp
0,12 HK$
Vốn hoá thị trường
173,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
177,47 N
Khối lượng
104,00 N
Chỉ số P/E
28,81
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 HK$
EPS
0,00 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,41 T
Số nhân viên
251
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dynasty Fine Wines Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên251
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,62 Tr
23,62 Tr
41,52 Tr
41,52 Tr
Giá vốn hàng bán
20,57 Tr
20,57 Tr
26,15 Tr
26,15 Tr
Chi phí doanh thu
20,57 Tr
20,57 Tr
26,15 Tr
26,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,37 Tr
24,37 Tr
21,01 Tr
21,01 Tr
Chi phí hoạt động
27,25 Tr
27,25 Tr
15,28 Tr
15,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
47,82 Tr
47,82 Tr
41,43 Tr
41,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-24,20 Tr
-24,20 Tr
93,50 N
93,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-45,50 N
-45,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,50 Tr
2,50 Tr
77,50 N
77,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-24,21 Tr
-24,21 Tr
65,00 N
65,00 N
Chi phí thuế thu nhập
815,50 N
815,50 N
44,50 N
44,50 N
Thuế suất hiệu dụng
32,59%
32,59%
57,42%
57,42%
Chi phí hoạt động khác
283,00 N
283,00 N
-5,73 Tr
-5,73 Tr
Thu nhập ròng
2,76 Tr
2,76 Tr
248,00 N
248,00 N
Biên lợi nhuận ròng
11,68%
11,68%
0,60%
0,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
54,50 N
54,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-16,50 N
-16,50 N
-28,50 N
-28,50 N
Chi phí lãi suất ròng
38,00 N
38,00 N
-28,50 N
-28,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-21,59 Tr
-21,59 Tr
1,01 Tr
1,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,64 Tr
-1,64 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google