Finance

Danh sách
Tại sao 0826 tăng 5,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
0826:HKG
Tiangong International Co Ltd
2,55 HK$
+5,59%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0826...
Mở
2,49 HK$
Cao
2,58 HK$
Thấp
2,43 HK$
Vốn hoá thị trường
6,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,60 Tr
Khối lượng
19,44 Tr
Chỉ số P/E
14,01
Cao nhất trong 52 tuần
4,54 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,38 HK$
EPS
0,18 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,54 T
Số nhân viên
4 N
Mở
2,49 HK$
Cao
2,58 HK$
Thấp
2,43 HK$
Vốn hoá thị trường
6,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,60 Tr
Khối lượng
19,44 Tr
Chỉ số P/E
14,01
Cao nhất trong 52 tuần
4,54 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,38 HK$
EPS
0,18 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,54 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tiangong International Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,65 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtggj.cn
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,19 T
1,19 T
1,24 T
1,24 T
Giá vốn hàng bán
934,16 Tr
934,16 Tr
928,84 Tr
928,84 Tr
Chi phí doanh thu
934,16 Tr
934,16 Tr
928,84 Tr
928,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
75,27 Tr
75,27 Tr
68,49 Tr
68,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,52 Tr
63,52 Tr
74,64 Tr
74,64 Tr
Chi phí hoạt động
107,32 Tr
107,32 Tr
133,21 Tr
133,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,04 T
1,04 T
1,06 T
1,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
146,69 Tr
146,69 Tr
173,51 Tr
173,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
115,56 Tr
115,56 Tr
124,88 Tr
124,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
103,35 Tr
103,35 Tr
113,13 Tr
113,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,01 Tr
6,01 Tr
8,82 Tr
8,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,20%
5,20%
7,07%
7,07%
Chi phí hoạt động khác
-31,47 Tr
-31,47 Tr
-9,92 Tr
-9,92 Tr
Thu nhập ròng
98,32 Tr
98,32 Tr
113,17 Tr
113,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,28%
8,28%
9,16%
9,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,07 Tr
8,07 Tr
7,53 Tr
7,53 Tr
Chi phí lãi suất
-41,37 Tr
-41,37 Tr
-41,62 Tr
-41,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,30 Tr
-33,30 Tr
-34,10 Tr
-34,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
243,50 Tr
243,50 Tr
266,54 Tr
266,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,43 Tr
-10,43 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google