Finance

Danh sách
0825:HKG
New World Department Store China Limited
0,25 HK$
+1,21%
(+0,0030) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0825...
Mở
0,26 HK$
Cao
0,26 HK$
Thấp
0,24 HK$
Vốn hoá thị trường
421,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
283,04 N
Khối lượng
43,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 HK$
EPS
-0,46 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,69 T
Số nhân viên
1 N
Mở
0,26 HK$
Cao
0,26 HK$
Thấp
0,24 HK$
Vốn hoá thị trường
421,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
283,04 N
Khối lượng
43,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 HK$
EPS
-0,46 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,69 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
New World Department Store China Limited is a Hong Kong–based holding company for department store chains in the Mainland China. New World Department Store China is a subsidiary of another listed company New World Development. It has self-owned stores and managed stores in mainland China and in the past in Hong Kong. It operates under two brands: "New World" and Ba-li Chun-tian. The chairman is Henry Cheng, the son of the Hong Kong billionaire, Cheng Yu-tung. It was listed on the Stock Exchange of Hong Kong with IPO price of HK$5.8 per share. Wikipedia
Giới thiệu về New World Department Store China Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnwds.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
326,24 Tr
326,24 Tr
312,34 Tr
312,34 Tr
Giá vốn hàng bán
55,67 Tr
55,67 Tr
55,00 Tr
55,00 Tr
Chi phí doanh thu
55,67 Tr
55,67 Tr
55,00 Tr
55,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,60 Tr
78,60 Tr
107,62 Tr
107,62 Tr
Chi phí hoạt động
235,36 Tr
235,36 Tr
262,49 Tr
262,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
291,03 Tr
291,03 Tr
317,49 Tr
317,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,21 Tr
35,21 Tr
-5,15 Tr
-5,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
10,00 Tr
-2,17 Tr
-2,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,77 Tr
23,77 Tr
-452,75 Tr
-452,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,57 Tr
22,57 Tr
-11,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,11 Tr
16,11 Tr
-57,04 Tr
-57,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
67,76%
67,76%
12,60%
12,60%
Chi phí hoạt động khác
79,39 Tr
79,39 Tr
76,33 Tr
76,33 Tr
Thu nhập ròng
7,66 Tr
7,66 Tr
-395,71 Tr
-395,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,35%
2,35%
-126,69%
-126,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,91 Tr
1,91 Tr
1,23 Tr
1,23 Tr
Chi phí lãi suất
-34,61 Tr
-34,61 Tr
-33,26 Tr
-33,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,70 Tr
-32,70 Tr
-32,02 Tr
-32,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
77,37 Tr
77,37 Tr
78,54 Tr
78,54 Tr
EBITDA
112,58 Tr
112,58 Tr
33,80 Tr
14,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,11 Tr
-1,11 Tr
Các ứng dụng của Google