Finance

Danh sách
0823:HKG
Link Real Estate Investment Trust
38,20 HK$
+0,79%
(+0,30) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0823...
Mở
37,98 HK$
Cao
38,34 HK$
Thấp
37,86 HK$
Vốn hoá thị trường
98,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,75 Tr
Khối lượng
5,20 Tr
Cổ tức
6,64%
Cổ tức hằng quý
0,63 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
42,48 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,12 HK$
EPS
-2,86 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,64 T
Số nhân viên
1 N
Mở
37,98 HK$
Cao
38,34 HK$
Thấp
37,86 HK$
Vốn hoá thị trường
98,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,75 Tr
Khối lượng
5,20 Tr
Cổ tức
6,64%
Cổ tức hằng quý
0,63 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
42,48 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,12 HK$
EPS
-2,86 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,64 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Link Real Estate Investment Trust, previously known as The Link Real Estate Investment Trust, is a wholly-owned private real estate investment trust managed by Link Asset Management Limited. It is the first real estate investment trust in Hong Kong and the largest in Asia by market capitalisation. Link REIT's portfolio consists of 126 properties with about 9 million sq ft of retail and office space in Hong Kong, as well as 7 properties with about 6 million sq ft of retail and office space outside Hong Kong. Link REIT has its head office at The Quayside in Kwun Tong. Wikipedia
Giới thiệu về Link Real Estate Investment Trust
Giám đốc điều hànhGeorge Kwok Lung Hongchoy
Số nhân viên1,44 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhKwun Tong, Bán đảo Cửu Long, Hồng Kông
Lĩnh vực-
Trang weblinkreit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,53 T
3,53 T
3,53 T
3,53 T
Giá vốn hàng bán
861,50 Tr
861,50 Tr
852,00 Tr
852,00 Tr
Chi phí doanh thu
861,50 Tr
861,50 Tr
852,00 Tr
852,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
291,50 Tr
291,50 Tr
263,50 Tr
263,50 Tr
Chi phí hoạt động
291,50 Tr
291,50 Tr
263,50 Tr
263,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,15 T
1,15 T
1,12 T
1,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,38 T
2,38 T
2,42 T
2,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
79,00 Tr
79,00 Tr
-15,50 Tr
-15,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-611,00 Tr
-611,00 Tr
-2,81 T
-2,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,00 T
2,00 T
1,85 T
1,85 T
Chi phí thuế thu nhập
257,50 Tr
257,50 Tr
216,00 Tr
216,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-42,14%
-42,14%
-7,68%
-7,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-807,00 Tr
-807,00 Tr
-2,89 T
-2,89 T
Biên lợi nhuận ròng
-22,85%
-22,85%
-81,88%
-81,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,50 Tr
15,50 Tr
17,00 Tr
17,00 Tr
Chi phí lãi suất
-477,00 Tr
-477,00 Tr
-567,50 Tr
-567,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-461,50 Tr
-461,50 Tr
-550,50 Tr
-550,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,40 T
2,40 T
2,43 T
2,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
8,00 Tr
8,00 Tr
Các ứng dụng của Google