Trang chủ082210 • KOSDAQ
add
Optrontec Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.924,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.902,00 ₩ - 1.965,00 ₩
Phạm vi một năm
1.160,00 ₩ - 2.540,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
63,83 T KRW
Số lượng trung bình
167,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,67 T | 12,77% |
Chi phí hoạt động | 9,03 T | 14,34% |
Thu nhập ròng | -18,22 T | -152,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,05 | -146,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,76 T | 45,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,36 T | -92,62% |
Tổng tài sản | 228,73 T | 1,69% |
Tổng nợ | 168,00 T | 17,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,22 T | -152,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,76 T | 124,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,05 T | -106,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,57 T | 86,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -862,76 Tr | 87,99% |
Dòng tiền tự do | -7,22 T | -176,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
120