Finance

Danh sách
0819:HKG
Tianneng Power International Ltd
3,57 HK$
+0,71%
(+0,025) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0819...
Mở
3,54 HK$
Cao
3,62 HK$
Thấp
3,54 HK$
Vốn hoá thị trường
4,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,84 Tr
Khối lượng
4,41 Tr
Cổ tức
10,08%
Cổ tức hằng quý
0,09 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
3,80
Cao nhất trong 52 tuần
8,99 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,50 HK$
EPS
0,94 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,13 T
Số nhân viên
21 N
Mở
3,54 HK$
Cao
3,62 HK$
Thấp
3,54 HK$
Vốn hoá thị trường
4,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,84 Tr
Khối lượng
4,41 Tr
Cổ tức
10,08%
Cổ tức hằng quý
0,09 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
3,80
Cao nhất trong 52 tuần
8,99 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,50 HK$
EPS
0,94 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,13 T
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianneng Power International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,1 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,80 T
14,80 T
11,34 T
11,34 T
Giá vốn hàng bán
13,43 T
13,43 T
10,18 T
10,18 T
Chi phí doanh thu
13,43 T
13,43 T
10,18 T
10,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
535,57 Tr
535,57 Tr
487,56 Tr
487,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
693,66 Tr
693,66 Tr
613,88 Tr
613,88 Tr
Chi phí hoạt động
1,24 T
1,24 T
1,14 T
1,14 T
Tổng chi phí hoạt động
14,68 T
14,68 T
11,32 T
11,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
126,58 Tr
126,58 Tr
22,20 Tr
22,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
310,70 Tr
310,70 Tr
212,95 Tr
212,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
444,65 Tr
444,65 Tr
208,46 Tr
208,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
413,43 Tr
413,43 Tr
187,60 Tr
187,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,41 Tr
74,41 Tr
42,89 Tr
42,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,74%
16,74%
20,57%
20,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
308,50 Tr
308,50 Tr
142,10 Tr
142,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,08%
2,08%
1,25%
1,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
76,93 Tr
76,93 Tr
70,25 Tr
70,25 Tr
Chi phí lãi suất
-99,07 Tr
-99,07 Tr
-105,33 Tr
-105,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,14 Tr
-22,14 Tr
-35,08 Tr
-35,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
423,97 Tr
423,97 Tr
335,64 Tr
335,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
26,14 Tr
26,14 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google