Finance

Danh sách
081660:KRX
Fila
37.950,00 ₩
+1,74%
(+650,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:10 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 081660...
Mở
37.450 ₩
Cao
38.200 ₩
Thấp
37.250 ₩
Vốn hoá thị trường
2,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
116,57 N
Khối lượng
85,31 N
Cổ tức
5,27%
Cổ tức hằng quý
500 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
7,34
Cao nhất trong 52 tuần
55.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
36.000 ₩
EPS
5.171 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,09 Tr
Số nhân viên
65
Mở
37.450 ₩
Cao
38.200 ₩
Thấp
37.250 ₩
Vốn hoá thị trường
2,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
116,57 N
Khối lượng
85,31 N
Cổ tức
5,27%
Cổ tức hằng quý
500 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
7,34
Cao nhất trong 52 tuần
55.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
36.000 ₩
EPS
5.171 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,09 Tr
Số nhân viên
65
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fila, Inc. là một công ty chuyên sản đồ thể thao của Hàn Quốc, được thành lập tại Ý. Fila được thành lập vào năm 1911 tại Ý. Kể từ khi bị tiếp quản bởi Fila Hàn Quốc vào năm 2007, Fila nay đã đã được sở hữu và quản lý tại công ty mẹ ở Hàn Quốc. Chủ tịch cũng như CEO của công ty là Yoon-Soo Yoon, Fila có văn phòng đại diện tại 11 quốc gia trên thế giới Wikipedia
Giới thiệu về Fila
Giám đốc điều hànhYoon Geun-chang | Yoon Geun-chang
Số nhân viên65
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,09 NT
915,23 T
1,29 NT
1,43 NT
Giá vốn hàng bán
508,07 T
443,11 T
611,36 T
585,96 T
Chi phí doanh thu
508,07 T
443,11 T
611,36 T
585,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
421,94 T
444,05 T
452,28 T
517,21 T
Chi phí hoạt động
448,26 T
473,77 T
484,02 T
549,97 T
Tổng chi phí hoạt động
956,33 T
916,88 T
1,10 NT
1,14 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
131,87 T
-1,65 T
193,66 T
295,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,01 T
-2,27 T
2,90 T
-1,03 T
EBT bao gồm các mục bất thường
125,31 T
-26,65 T
196,51 T
295,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
124,79 T
-12,55 T
198,13 T
294,96 T
Chi phí thuế thu nhập
23,41 T
17,29 T
50,43 T
74,78 T
Thuế suất hiệu dụng
18,69%
-64,86%
25,66%
25,30%
Chi phí hoạt động khác
1,45 T
1,63 T
1,92 T
1,83 T
Thu nhập ròng
63,24 T
-6,56 T
89,22 T
128,66 T
Biên lợi nhuận ròng
5,81%
-0,72%
6,92%
8,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,17 N
-70,00
1,68 N
2,44 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,64 T
4,29 T
3,80 T
5,65 T
Chi phí lãi suất
-25,72 T
-37,26 T
-25,91 T
-28,00 T
Chi phí lãi suất ròng
-22,08 T
-32,97 T
-22,11 T
-22,35 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,87 T
28,08 T
29,81 T
30,93 T
EBITDA
181,61 T
51,06 T
242,10 T
345,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
326,10 Tr
6,07 T
-96,35 Tr
7,25 Tr
Các ứng dụng của Google