Finance

Danh sách
Tại sao 0814 tăng 8,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
0814:HKG
Beijing Jingkelong Co Ltd
0,27 HK$
+8,43%
(+0,021) 1 ngày
7 thg 10, 13:44:17 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0814...
Vốn hoá thị trường
102,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
57,20 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 HK$
EPS
-0,48 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,16 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
102,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
57,20 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 HK$
EPS
-0,48 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,16 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Beijing Jingkelong Supermarket Chain Company Limited or Jingkelong is a Chinese supermarket chain headquartered in Chaoyang District, Beijing. As of 2015, it operates 280 retail outlets; including hypermarkets, supermarkets, convenience stores, and shopping centers; in Beijing and in Langfang, Hebei. The chain operates retail centers in 16 districts and counties in Beijing and Langfang. Wikipedia
Giới thiệu về Beijing Jingkelong Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,35 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjkl.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,96 T
1,96 T
1,93 T
1,93 T
Giá vốn hàng bán
1,60 T
1,60 T
1,62 T
1,62 T
Chi phí doanh thu
1,60 T
1,60 T
1,62 T
1,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
341,48 Tr
341,48 Tr
359,54 Tr
359,54 Tr
Chi phí hoạt động
351,41 Tr
351,41 Tr
369,38 Tr
369,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,95 T
1,95 T
1,99 T
1,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,74 Tr
16,74 Tr
-56,70 Tr
-56,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,11 Tr
-1,11 Tr
-1,91 Tr
-1,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,09 Tr
-2,09 Tr
-81,44 Tr
-81,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,13 Tr
-8,13 Tr
-75,12 Tr
-75,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,98 Tr
4,98 Tr
-1,48 Tr
-1,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-237,79%
-237,79%
1,82%
1,82%
Chi phí hoạt động khác
3,59 Tr
3,59 Tr
5,22 Tr
5,22 Tr
Thu nhập ròng
-10,07 Tr
-10,07 Tr
-74,83 Tr
-74,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,51%
-0,51%
-3,87%
-3,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 Tr
1,50 Tr
1,61 Tr
1,61 Tr
Chi phí lãi suất
-25,12 Tr
-25,12 Tr
-19,63 Tr
-19,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,62 Tr
-23,62 Tr
-18,02 Tr
-18,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,45 Tr
38,45 Tr
-36,62 Tr
-36,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,01 Tr
-3,01 Tr
-922,10 N
-922,10 N
Các ứng dụng của Google