Finance

Danh sách
0808:HKG
Prosperity Real Estate Investment Trust
1,34 HK$
+0,75%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0808...
Mở
1,34 HK$
Cao
1,36 HK$
Thấp
1,34 HK$
Vốn hoá thị trường
2,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
912,23 N
Khối lượng
639,00 N
Cổ tức
8,43%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,54 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,32 HK$
EPS
-0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
0
Mở
1,34 HK$
Cao
1,36 HK$
Thấp
1,34 HK$
Vốn hoá thị trường
2,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
912,23 N
Khối lượng
639,00 N
Cổ tức
8,43%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,54 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,32 HK$
EPS
-0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prosperity Real Estate Investment Trust
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
101,37 Tr
101,37 Tr
100,15 Tr
100,15 Tr
Giá vốn hàng bán
34,35 Tr
34,35 Tr
33,21 Tr
33,21 Tr
Chi phí doanh thu
34,35 Tr
34,35 Tr
33,21 Tr
33,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,50 Tr
4,50 Tr
4,58 Tr
4,58 Tr
Chi phí hoạt động
4,50 Tr
4,50 Tr
4,58 Tr
4,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
38,85 Tr
38,85 Tr
37,79 Tr
37,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,52 Tr
62,52 Tr
62,35 Tr
62,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,77 Tr
15,77 Tr
5,66 Tr
5,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-35,38 Tr
-35,38 Tr
39,51 Tr
39,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,41 Tr
39,41 Tr
43,22 Tr
43,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,69 Tr
6,69 Tr
6,69 Tr
6,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-18,90%
-18,90%
16,94%
16,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-42,07 Tr
-42,07 Tr
32,82 Tr
32,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-41,50%
-41,50%
32,77%
32,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-38,88 Tr
-38,88 Tr
-24,80 Tr
-24,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,88 Tr
-38,88 Tr
-24,80 Tr
-24,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google