Trang chủ080720 • KOSDAQ
add
Union Korea Pharm Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.725,00 ₩
Phạm vi một năm
2.725,00 ₩ - 3.070,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
21,56 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,48 T | 64,76% |
Chi phí hoạt động | 9,52 T | 25,06% |
Thu nhập ròng | -13,13 T | -2,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -202,67 | 37,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,02 T | 34,92% |
Thuế suất hiệu dụng | -29,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,58 T | 14,23% |
Tổng tài sản | 45,84 T | -38,81% |
Tổng nợ | 68,74 T | 3,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -22,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -41,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -355,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,13 T | -2,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -156,23 Tr | -111,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 300,53 Tr | 460,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -74,96 Tr | -143,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 75,64 Tr | -94,93% |
Dòng tiền tự do | 18,20 T | 6.156,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
166