Trang chủ080520 • KOSDAQ
add
ODTech
Giá đóng cửa hôm trước
4.905,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.350,00 ₩ - 4.915,00 ₩
Phạm vi một năm
2.700,00 ₩ - 5.720,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
49,59 T KRW
Số lượng trung bình
456,64 N
Tỷ số P/E
51,18
Tỷ lệ cổ tức
2,28%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,89 T | 17,54% |
Chi phí hoạt động | 1,65 T | 4,29% |
Thu nhập ròng | 862,43 Tr | 111,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,72 | 110,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -535,82 Tr | 87,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -29,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,24 T | -8,60% |
Tổng tài sản | 134,15 T | -2,07% |
Tổng nợ | 5,20 T | -53,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 128,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 862,43 Tr | 111,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,78 T | 31,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -914,57 Tr | 29,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 956,14 Tr | 191,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,47 T | 246,54% |
Dòng tiền tự do | 731,14 Tr | 117,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
282