Finance

Danh sách
Tại sao 0800 tăng 3,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
0800:HKG
WeRide Inc
11,24 HK$
+3,40%
(+0,37) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0800...
Mở
11,13 HK$
Cao
11,39 HK$
Thấp
11,11 HK$
Vốn hoá thị trường
11,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,33 Tr
Khối lượng
684,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
25,98 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,77 HK$
EPS
-1,99 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 T
Số nhân viên
5 N
Mở
11,13 HK$
Cao
11,39 HK$
Thấp
11,11 HK$
Vốn hoá thị trường
11,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,33 Tr
Khối lượng
684,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
25,98 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,77 HK$
EPS
-1,99 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về WeRide Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,95 N
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webweride.ai
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
170,98 Tr
313,99 Tr
114,14 Tr
231,72 Tr
Giá vốn hàng bán
114,68 Tr
224,53 Tr
74,54 Tr
144,85 Tr
Chi phí doanh thu
114,68 Tr
224,53 Tr
74,54 Tr
144,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
316,37 Tr
411,19 Tr
363,32 Tr
434,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
119,39 Tr
243,58 Tr
105,75 Tr
98,21 Tr
Chi phí hoạt động
435,81 Tr
663,18 Tr
470,58 Tr
508,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
550,50 Tr
887,70 Tr
545,12 Tr
653,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-379,51 Tr
-573,71 Tr
-430,98 Tr
-421,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,20 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-305,73 Tr
-555,43 Tr
-389,00 Tr
-400,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-329,49 Tr
-546,87 Tr
-390,21 Tr
-393,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,53 Tr
695,00 N
89,00 N
-230,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,50%
-0,13%
-0,02%
0,06%
Chi phí hoạt động khác
-2,69 Tr
-2,67 Tr
-11,63 Tr
-11,10 Tr
Thu nhập ròng
-307,26 Tr
-556,13 Tr
-389,08 Tr
-400,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-179,70%
-177,12%
-340,88%
-172,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-0,39
-0,32
-0,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,48 Tr
46,22 Tr
53,90 Tr
44,60 Tr
Chi phí lãi suất
-3,98 Tr
-
-2,30 Tr
-2,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
47,50 Tr
46,22 Tr
51,60 Tr
41,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-354,67 Tr
-544,74 Tr
-402,00 Tr
-392,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google