Finance

Danh sách
07M:FRA
China Modern Dairy Holdings Ltd
0,16 €
-1,90%
(-0,0030) 1 ngày
5 thg 10, 08:11:52 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 07M...
Mở
0,16 €
Cao
0,16 €
Thấp
0,16 €
Vốn hoá thị trường
11,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 €
Số nhân viên
9 N
Mở
0,16 €
Cao
0,16 €
Thấp
0,16 €
Vốn hoá thị trường
11,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 €
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Modern Dairy Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,2 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,26 T
3,26 T
3,30 T
3,30 T
Giá vốn hàng bán
2,34 T
2,34 T
2,43 T
2,43 T
Chi phí doanh thu
2,34 T
2,34 T
2,43 T
2,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
326,05 Tr
326,05 Tr
288,77 Tr
288,77 Tr
Chi phí hoạt động
338,66 Tr
338,66 Tr
299,29 Tr
299,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,68 T
2,68 T
2,73 T
2,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
586,76 Tr
586,76 Tr
564,40 Tr
564,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,24 Tr
47,24 Tr
31,14 Tr
31,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-109,94 Tr
-109,94 Tr
25,75 Tr
25,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
540,19 Tr
540,19 Tr
407,54 Tr
407,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
136,00 N
136,00 N
4,88 Tr
4,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,12%
-0,12%
18,96%
18,96%
Chi phí hoạt động khác
7,56 Tr
7,56 Tr
7,30 Tr
7,30 Tr
Thu nhập ròng
-107,58 Tr
-107,58 Tr
9,36 Tr
9,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,30%
-3,30%
0,28%
0,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,57 Tr
48,57 Tr
44,89 Tr
44,89 Tr
Chi phí lãi suất
-172,40 Tr
-172,40 Tr
-176,84 Tr
-176,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-123,83 Tr
-123,83 Tr
-131,95 Tr
-131,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
722,89 Tr
722,89 Tr
660,02 Tr
660,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,39 Tr
11,39 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google