Finance

Danh sách
07G0:FRA
Corpay Inc
354,00 €
+0,14%
(+0,50) 1 ngày
13 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 07G0...
Mở
354,00 €
Cao
354,00 €
Thấp
354,00 €
Vốn hoá thị trường
26,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
366,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
218,00 €
Số nhân viên
12 N
Mở
354,00 €
Cao
354,00 €
Thấp
354,00 €
Vốn hoá thị trường
26,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
366,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
218,00 €
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Corpay, Inc., headquartered in Atlanta, Georgia, provides payments and spend management systems and services that control expense-related purchasing and payment processes. The company focuses on vehicle-related expenses, lodging expenses, and corporate payments. Wikipedia
Giới thiệu về Corpay Inc
Giám đốc điều hànhRonald F. Clarke
Số nhân viên11,8 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhAtlanta, Georgia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcorpay.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,17 T
1,25 T
1,26 T
1,34 T
Giá vốn hàng bán
248,76 Tr
211,06 Tr
272,06 Tr
258,16 Tr
Chi phí doanh thu
248,76 Tr
211,06 Tr
272,06 Tr
258,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
296,24 Tr
257,49 Tr
352,01 Tr
346,28 Tr
Chi phí hoạt động
400,60 Tr
323,96 Tr
466,83 Tr
452,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
649,36 Tr
535,01 Tr
738,89 Tr
710,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
523,12 Tr
713,21 Tr
522,09 Tr
628,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,48 Tr
521,00 N
-3,15 Tr
-6,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
421,70 Tr
399,38 Tr
505,02 Tr
344,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
421,70 Tr
573,52 Tr
408,04 Tr
507,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
143,32 Tr
133,76 Tr
151,30 Tr
92,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,99%
33,49%
29,96%
26,96%
Chi phí hoạt động khác
11,20 Tr
-9,13 Tr
-
-109,00 N
Thu nhập ròng
277,94 Tr
264,48 Tr
350,07 Tr
248,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,71%
21,19%
27,76%
18,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,70
6,04
5,80
7,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-100,04 Tr
-113,02 Tr
-110,10 Tr
-114,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-100,04 Tr
-113,02 Tr
-110,10 Tr
-114,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
93,16 Tr
75,60 Tr
114,83 Tr
106,30 Tr
EBITDA
616,19 Tr
726,83 Tr
636,87 Tr
746,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-42,26 Tr
-121,42 Tr
-1,10 Tr
Các ứng dụng của Google