Finance

Danh sách
079980:KRX
Huvis Corp
1.830,00 ₩
+0,11%
(+2,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 079980...
Mở
1.828 ₩
Cao
1.879 ₩
Thấp
1.820 ₩
Vốn hoá thị trường
63,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,43 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4.070 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.630 ₩
EPS
-376 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,50 Tr
Số nhân viên
631
Mở
1.828 ₩
Cao
1.879 ₩
Thấp
1.820 ₩
Vốn hoá thị trường
63,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,43 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4.070 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.630 ₩
EPS
-376 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,50 Tr
Số nhân viên
631
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huvis Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên631
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhuvis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
210,19 T
214,72 T
226,02 T
238,73 T
Giá vốn hàng bán
193,18 T
202,06 T
208,68 T
216,30 T
Chi phí doanh thu
193,18 T
202,06 T
208,68 T
216,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,25 T
1,76 T
1,39 T
1,28 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,53 T
12,26 T
14,14 T
16,00 T
Chi phí hoạt động
16,00 T
2,73 T
17,15 T
19,09 T
Tổng chi phí hoạt động
209,17 T
204,79 T
225,84 T
235,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,01 T
9,93 T
178,81 Tr
3,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,15 T
1,77 T
3,44 T
-4,24 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,62 T
-7,20 T
-3,72 T
-802,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,74 T
6,90 T
-3,76 T
-999,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
621,48 Tr
-465,98 Tr
-2,91 T
791,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-23,68%
6,47%
78,04%
-98,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,25 T
-6,73 T
-818,17 Tr
-1,59 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,54%
-3,13%
-0,36%
-0,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
215,84 Tr
130,11 Tr
60,78 Tr
217,16 Tr
Chi phí lãi suất
-3,94 T
-3,83 T
-4,02 T
-4,30 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,73 T
-3,70 T
-3,96 T
-4,08 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
762,16 Tr
760,22 Tr
812,72 Tr
862,75 Tr
EBITDA
7,01 T
16,55 T
5,91 T
10,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-87,40 Tr
926,11 Tr
-17,00 Tr
-149,97 Tr
Các ứng dụng của Google