Finance

Danh sách
Tại sao 0797 giảm 11,82%?
Tìm hiểu sâu hơn
0797:HKG
7Road Holdings Ltd
0,90 HK$
-11,82%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0797...
Mở
1,00 HK$
Cao
1,01 HK$
Thấp
0,84 HK$
Vốn hoá thị trường
2,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
514,33 N
Khối lượng
676,00 N
Chỉ số P/E
31,64
Cao nhất trong 52 tuần
1,89 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,49 HK$
EPS
0,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,51 T
Số nhân viên
252
Mở
1,00 HK$
Cao
1,01 HK$
Thấp
0,84 HK$
Vốn hoá thị trường
2,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
514,33 N
Khối lượng
676,00 N
Chỉ số P/E
31,64
Cao nhất trong 52 tuần
1,89 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,49 HK$
EPS
0,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,51 T
Số nhân viên
252
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 7Road Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên252
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web7road.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
172,45 Tr
172,45 Tr
112,77 Tr
112,77 Tr
Giá vốn hàng bán
49,26 Tr
49,26 Tr
30,15 Tr
30,15 Tr
Chi phí doanh thu
49,26 Tr
49,26 Tr
30,15 Tr
30,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,18 Tr
16,18 Tr
13,80 Tr
13,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,82 Tr
58,82 Tr
38,29 Tr
38,29 Tr
Chi phí hoạt động
75,88 Tr
75,88 Tr
51,42 Tr
51,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
125,14 Tr
125,14 Tr
81,57 Tr
81,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,31 Tr
47,31 Tr
31,20 Tr
31,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-69,50 N
-69,50 N
-202,00 N
-202,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
23,40 Tr
23,40 Tr
28,58 Tr
28,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,06 Tr
47,06 Tr
30,00 Tr
30,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,46 Tr
18,46 Tr
2,58 Tr
2,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
78,86%
78,86%
9,02%
9,02%
Chi phí hoạt động khác
-2,29 Tr
-2,29 Tr
-670,50 N
-670,50 N
Thu nhập ròng
4,95 Tr
4,95 Tr
26,00 Tr
26,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,87%
2,87%
23,06%
23,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
634,00 N
634,00 N
129,50 N
129,50 N
Chi phí lãi suất
-240,50 N
-240,50 N
-111,00 N
-111,00 N
Chi phí lãi suất ròng
393,50 N
393,50 N
18,50 N
18,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,01 Tr
49,01 Tr
32,93 Tr
32,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
69,00 N
69,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google