Trang chủ079650 • KOSDAQ
add
Seosan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.447,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.414,00 ₩ - 1.478,00 ₩
Phạm vi một năm
1.257,00 ₩ - 1.948,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
28,28 T KRW
Số lượng trung bình
28,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,75 T | 43,91% |
Chi phí hoạt động | 1,95 T | 53,27% |
Thu nhập ròng | -91,17 Tr | 94,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,71 | 96,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 214,33 Tr | 140,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -27,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,12 T | -1,43% |
Tổng tài sản | 107,39 T | -4,33% |
Tổng nợ | 5,50 T | -34,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 101,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -91,17 Tr | 94,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -335,66 Tr | 47,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 678,90 Tr | 342,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 343,24 Tr | 137,14% |
Dòng tiền tự do | -1,58 T | -169,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
52