Finance

Danh sách
079430:KRX
Nội thất Hyundai Livart
5.540,00 ₩
+1,09%
(+60,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:53:44 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 079430...
Mở
5.460 ₩
Cao
5.620 ₩
Thấp
5.440 ₩
Vốn hoá thị trường
111,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,81 N
Khối lượng
5,09 N
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
33 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
20,01
Cao nhất trong 52 tuần
9.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.100 ₩
EPS
277 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,11 Tr
Số nhân viên
744
Mở
5.460 ₩
Cao
5.620 ₩
Thấp
5.440 ₩
Vốn hoá thị trường
111,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,81 N
Khối lượng
5,09 N
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
33 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
20,01
Cao nhất trong 52 tuần
9.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.100 ₩
EPS
277 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,11 Tr
Số nhân viên
744
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nội thất Hyundai Livart
Giám đốc điều hànhYoon Ki-cheol
Số nhân viên744
Ngày thành lập1977
Trụ sở chínhYongin, Gyeonggi, Hàn Quốc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
340,66 T
357,92 T
355,94 T
373,13 T
Giá vốn hàng bán
271,00 T
309,34 T
293,83 T
309,70 T
Chi phí doanh thu
271,00 T
309,34 T
293,83 T
309,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
800,31 Tr
542,54 Tr
439,25 Tr
402,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,96 T
44,26 T
55,01 T
51,24 T
Chi phí hoạt động
65,92 T
51,20 T
61,06 T
57,88 T
Tổng chi phí hoạt động
336,92 T
360,53 T
354,88 T
367,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,74 T
-2,61 T
1,05 T
5,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
159,30 Tr
-1,08 T
493,25 Tr
-349,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,97 T
-3,85 T
2,22 T
4,84 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,97 T
-3,77 T
2,21 T
4,98 T
Chi phí thuế thu nhập
963,12 Tr
-1,08 T
607,67 Tr
1,08 T
Thuế suất hiệu dụng
24,29%
28,00%
27,35%
22,37%
Chi phí hoạt động khác
194,07 Tr
118,32 Tr
126,79 Tr
743,40 Tr
Thu nhập ròng
3,00 T
-2,77 T
1,61 T
3,75 T
Biên lợi nhuận ròng
0,88%
-0,77%
0,45%
1,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
255,58 Tr
246,90 Tr
264,52 Tr
574,13 Tr
Chi phí lãi suất
-1,16 T
-1,15 T
-1,14 T
-1,30 T
Chi phí lãi suất ròng
-901,39 Tr
-904,08 Tr
-880,26 Tr
-726,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,08 T
5,16 T
5,14 T
5,11 T
EBITDA
11,51 T
5,25 T
8,91 T
13,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,98 Tr
-35,96 Tr
7,34 Tr
1,77 Tr
Các ứng dụng của Google