Finance

Danh sách
079160:KRX
CJ CGV
5.010,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:27 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 079160...
Vốn hoá thị trường
829,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
344,90 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6.660 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.150 ₩
EPS
-647 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,58 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
829,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
344,90 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6.660 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.150 ₩
EPS
-647 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,58 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CJ CGV, thuộc tập đoàn CJ Group, là chuỗi rạp chiếu phim đa quốc gia của Hàn Quốc, ngoài thị trường nội địa, CGV còn có các chi nhánh tại Trung Quốc, Indonesia, Myanmar, Thổ Nhĩ Kỳ và Việt Nam. Đây là chuỗi rạp chiếu phim lớn thứ 5 trên toàn thế giới, hiện đang vận hành 3,412 cụm rạp tại 455 địa điểm ở 7 quốc gia khác nhau. Trong đó 1,111 rạp tại 149 địa phương khác nhau của Hàn Quốc. CGV được viết tắt từ 3 chữ cái bắt đầu của các từ: Cultural, Great và Vital. Wikipedia
Giới thiệu về CJ CGV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,49 N
Ngày thành lập20 thg 12, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcgv.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
583,08 T
667,08 T
573,38 T
593,96 T
Giá vốn hàng bán
23,53 T
39,77 T
25,54 T
17,51 T
Chi phí doanh thu
23,53 T
39,77 T
25,54 T
17,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
463,96 T
488,77 T
460,93 T
484,60 T
Chi phí hoạt động
536,21 T
561,09 T
539,12 T
564,98 T
Tổng chi phí hoạt động
559,74 T
600,86 T
564,66 T
582,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,34 T
66,22 T
8,72 T
11,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-31,33 T
129,00 T
-28,43 T
-1,92 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,18 T
-43,08 T
-20,56 T
8,97 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,18 T
36,88 T
-20,56 T
8,97 T
Chi phí thuế thu nhập
6,71 T
-5,46 T
4,91 T
-13,63 T
Thuế suất hiệu dụng
-82,07%
12,66%
-23,87%
-151,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-29,97 T
-40,19 T
-40,29 T
27,58 T
Biên lợi nhuận ròng
-5,14%
-6,02%
-7,03%
4,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
19,16 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-166,53 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-147,37 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
64,36 T
65,45 T
66,89 T
69,90 T
EBITDA
93,12 T
137,40 T
79,90 T
82,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
7,74 T
-
-
Các ứng dụng của Google