Finance

Danh sách
078935:KRX
GS Holdings Corp Preference Shares
57.000,00 ₩
-0,35%
(-200,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:47:09 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 078935...
Mở
57.200 ₩
Cao
57.200 ₩
Thấp
56.300 ₩
Vốn hoá thị trường
8,72 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,42 N
Khối lượng
797,00
Cổ tức
5,26%
Cổ tức hằng quý
750 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
2,31
Cao nhất trong 52 tuần
66.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
42.150 ₩
EPS
24.719 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,78 Tr
Số nhân viên
86
Mở
57.200 ₩
Cao
57.200 ₩
Thấp
56.300 ₩
Vốn hoá thị trường
8,72 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,42 N
Khối lượng
797,00
Cổ tức
5,26%
Cổ tức hằng quý
750 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
2,31
Cao nhất trong 52 tuần
66.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
42.150 ₩
EPS
24.719 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,78 Tr
Số nhân viên
86
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GS Holdings Corp Preference Shares
Giám đốc điều hànhSoon Ky Hong | Huh Tae-soo
Số nhân viên86
Ngày thành lập1 thg 7, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgs.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,54 NT
6,49 NT
6,84 NT
7,41 NT
Giá vốn hàng bán
4,90 NT
4,69 NT
4,84 NT
4,90 NT
Chi phí doanh thu
4,90 NT
4,69 NT
4,84 NT
4,90 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
580,02 T
637,71 T
561,14 T
605,84 T
Chi phí hoạt động
763,87 T
824,12 T
739,58 T
798,67 T
Tổng chi phí hoạt động
5,67 NT
5,51 NT
5,58 NT
5,70 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
870,57 T
974,04 T
1,26 NT
1,72 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,83 T
175,74 T
-43,97 T
-52,45 T
EBT bao gồm các mục bất thường
848,73 T
662,12 T
1,21 NT
1,66 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
848,73 T
734,36 T
1,21 NT
1,66 NT
Chi phí thuế thu nhập
441,17 T
402,69 T
387,86 T
532,66 T
Thuế suất hiệu dụng
51,98%
60,82%
31,93%
31,99%
Chi phí hoạt động khác
14,02 T
11,91 T
12,45 T
25,59 T
Thu nhập ròng
313,89 T
242,18 T
723,16 T
1,06 NT
Biên lợi nhuận ròng
4,80%
3,73%
10,57%
14,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
147,13 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-382,51 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-235,38 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
154,35 T
157,37 T
149,87 T
151,13 T
EBITDA
1,04 NT
1,15 NT
1,42 NT
1,88 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google