Finance

Danh sách
0788:HKG
China Tower Corp Ltd
9,11 HK$
-0,65%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0788...
Mở
9,24 HK$
Cao
9,26 HK$
Thấp
9,09 HK$
Vốn hoá thị trường
160,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,81 Tr
Khối lượng
8,32 Tr
Cổ tức
6,51%
Cổ tức hằng quý
0,15 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,16
Cao nhất trong 52 tuần
12,85 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,65 HK$
EPS
0,90 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,66 T
Số nhân viên
25 N
Mở
9,24 HK$
Cao
9,26 HK$
Thấp
9,09 HK$
Vốn hoá thị trường
160,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,81 Tr
Khối lượng
8,32 Tr
Cổ tức
6,51%
Cổ tức hằng quý
0,15 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,16
Cao nhất trong 52 tuần
12,85 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,65 HK$
EPS
0,90 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,66 T
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Tower Corporation Limited, doing business as China Tower, is a state-owned telecommunication company in providing telecommunication tower construction, tower maintenance, ancillary facilities management, and other services through mainland China. China Tower was established in July 2014 by merging the telecom tower businesses among China's three telecom giants – China Mobile, China Unicom and China Telecom, which are customers and shareholders of China Tower. It was listed on Hong Kong Stock Exchange on 8 August 2018 at a price of HK$1.26 per share which raised US$6.9 billion. Wikipedia
Giới thiệu về China Tower Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25,1 N
Ngày thành lập18 thg 7, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,72 T
26,09 T
25,15 T
23,55 T
Giá vốn hàng bán
47,54 T
17,18 T
16,94 T
-8,31 T
Chi phí doanh thu
47,54 T
17,18 T
16,94 T
-8,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
56,86 Tr
-
21,50 Tr
-21,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,59 T
6,97 T
1,73 T
1,54 T
Chi phí hoạt động
-27,04 T
3,22 T
2,31 T
26,47 T
Tổng chi phí hoạt động
20,50 T
20,40 T
19,25 T
18,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,22 T
5,70 T
5,89 T
5,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
97,63 Tr
418,00 Tr
-50,84 Tr
91,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,89 T
3,87 T
5,30 T
4,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,70 T
3,70 T
5,26 T
4,85 T
Chi phí thuế thu nhập
934,60 Tr
951,00 Tr
1,31 T
1,15 T
Thuế suất hiệu dụng
24,05%
24,55%
24,76%
24,63%
Chi phí hoạt động khác
-4,31 T
-52,21 T
99,47 Tr
6,27 T
Thu nhập ròng
2,95 T
2,92 T
3,98 T
3,50 T
Biên lợi nhuận ròng
11,94%
11,20%
15,85%
14,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
36,00 Tr
6,43 Tr
5,57 Tr
Chi phí lãi suất
-614,30 Tr
-2,45 T
-586,91 Tr
-630,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-614,30 Tr
-2,41 T
-580,48 Tr
-624,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-25,60 T
48,45 T
-
19,14 T
EBITDA
13,93 T
15,07 T
15,26 T
14,96 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google