Finance

Danh sách
078520:KRX
Able C&C Co Ltd
11.520,00 ₩
+1,05%
(+120,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 078520...
Mở
11.200 ₩
Cao
11.630 ₩
Thấp
11.200 ₩
Vốn hoá thị trường
287,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,21 N
Khối lượng
51,66 N
Cổ tức
4,00%
Cổ tức hằng quý
115 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,83
Cao nhất trong 52 tuần
16.790 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.710 ₩
EPS
974 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,96 Tr
Số nhân viên
147
Mở
11.200 ₩
Cao
11.630 ₩
Thấp
11.200 ₩
Vốn hoá thị trường
287,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,21 N
Khối lượng
51,66 N
Cổ tức
4,00%
Cổ tức hằng quý
115 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,83
Cao nhất trong 52 tuần
16.790 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.710 ₩
EPS
974 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,96 Tr
Số nhân viên
147
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Able C&C Co Ltd
Giám đốc điều hànhKim Yu-jin
Số nhân viên147
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webable-cnc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
59,46 T
67,87 T
61,37 T
65,24 T
Giá vốn hàng bán
26,14 T
-
25,71 T
28,17 T
Chi phí doanh thu
26,14 T
-
25,71 T
28,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
371,88 Tr
-
294,44 Tr
341,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,18 T
-
24,44 T
24,73 T
Chi phí hoạt động
34,28 T
-
26,23 T
26,66 T
Tổng chi phí hoạt động
60,42 T
-
51,94 T
54,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-959,37 Tr
-
9,42 T
10,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,25 T
-
-185,97 Tr
-118,35 N
EBT bao gồm các mục bất thường
169,62 Tr
-
11,08 T
11,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,29 T
-
11,09 T
11,30 T
Chi phí thuế thu nhập
495,29 Tr
-
2,16 T
2,02 T
Thuế suất hiệu dụng
292,00%
-
19,48%
17,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-325,67 Tr
-
8,92 T
9,24 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,55%
-
14,54%
14,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
198,90 Tr
-
266,58 Tr
213,86 Tr
Chi phí lãi suất
-125,25 Tr
-
-329,94 Tr
-315,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
73,65 Tr
-
-63,36 Tr
-102,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,13 T
-
878,46 Tr
893,85 Tr
EBITDA
890,40 Tr
-
10,94 T
11,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,12 T
-
-786,00 N
35,98 Tr
Các ứng dụng của Google