Finance

Danh sách
078350:KOSDAQ
Hanyang Digitech Co., Ltd.
36.000,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:13 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 078350...
Mở
34.600 ₩
Cao
37.600 ₩
Thấp
34.300 ₩
Vốn hoá thị trường
548,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
343,71 N
Khối lượng
572,03 N
Chỉ số P/E
17,25
Cao nhất trong 52 tuần
44.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.720 ₩
EPS
2.087 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,24 Tr
Số nhân viên
78
Mở
34.600 ₩
Cao
37.600 ₩
Thấp
34.300 ₩
Vốn hoá thị trường
548,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
343,71 N
Khối lượng
572,03 N
Chỉ số P/E
17,25
Cao nhất trong 52 tuần
44.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.720 ₩
EPS
2.087 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,24 Tr
Số nhân viên
78
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hanyang Digitech Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên78
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
178,41 T
167,99 T
191,99 T
258,01 T
Giá vốn hàng bán
162,33 T
152,78 T
179,12 T
235,52 T
Chi phí doanh thu
162,33 T
152,78 T
179,12 T
235,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
239,41 Tr
215,55 Tr
185,04 Tr
147,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,82 T
4,05 T
4,36 T
5,18 T
Chi phí hoạt động
6,31 T
5,74 T
6,11 T
7,11 T
Tổng chi phí hoạt động
168,64 T
158,52 T
185,22 T
242,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,77 T
9,47 T
6,76 T
15,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
548,79 Tr
140,48 Tr
-8,92 Tr
-9,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,11 T
8,62 T
6,41 T
15,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,58 T
9,87 T
6,43 T
15,31 T
Chi phí thuế thu nhập
2,39 T
2,51 T
1,39 T
4,11 T
Thuế suất hiệu dụng
21,52%
29,10%
21,67%
26,95%
Chi phí hoạt động khác
1,06 T
1,13 T
1,24 T
1,42 T
Thu nhập ròng
8,72 T
6,11 T
5,02 T
11,14 T
Biên lợi nhuận ròng
4,89%
3,64%
2,62%
4,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
153,95 Tr
246,18 Tr
225,56 Tr
419,18 Tr
Chi phí lãi suất
-236,91 Tr
-224,92 Tr
-181,35 Tr
-178,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-82,96 Tr
21,26 Tr
44,21 Tr
241,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
166,18 Tr
266,15 Tr
253,20 Tr
277,66 Tr
EBITDA
14,10 T
14,16 T
11,70 T
20,92 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,85 Tr
71,46 Tr
17,67 Tr
294,75 N
Các ứng dụng của Google