Finance

Danh sách
078340:KOSDAQ
Com2uSCorp
26.000,00 ₩
+1,56%
(+400,00) 1 ngày
24 thg 7, 15:30:18 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 078340...
Mở
25.050 ₩
Cao
26.500 ₩
Thấp
25.050 ₩
Vốn hoá thị trường
314,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,84 N
Khối lượng
32,82 N
Cổ tức
5,00%
Cổ tức hằng quý
325 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
15,99
Cao nhất trong 52 tuần
42.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
22.450 ₩
EPS
1.626 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,09 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
25.050 ₩
Cao
26.500 ₩
Thấp
25.050 ₩
Vốn hoá thị trường
314,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,84 N
Khối lượng
32,82 N
Cổ tức
5,00%
Cổ tức hằng quý
325 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
15,99
Cao nhất trong 52 tuần
42.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
22.450 ₩
EPS
1.626 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,09 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Com2uS is a South Korean mobile and online game development/publishing company established in 1998. Com2uS develops games for Android, iOS, and other platforms. The company's corporate offices are located in the United States, Korea, Japan, and China. In 2007 Com2uS was listed on KOSDAQ. On October 4, 2013, Gamevil acquired a majority stake in Com2uS for a little over $65 million. Com2us launched Summoners War in 2014 and subsequently went on to earn more than 1.3 trillion won in revenue from the game in a period of over three years. Wikipedia
Giới thiệu về Com2uSCorp
Giám đốc điều hànhNam Jaekwan
Số nhân viên1,47 N
Ngày thành lập31 thg 7, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcom2us.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
184,82 T
161,20 T
182,40 T
144,73 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
177,15 T
174,54 T
158,66 T
134,94 T
Chi phí hoạt động
183,44 T
181,44 T
165,24 T
139,60 T
Tổng chi phí hoạt động
183,44 T
181,44 T
165,24 T
139,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,37 T
-20,24 T
17,16 T
5,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-753,84 Tr
24,49 Tr
17,79 T
251,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,54 T
-15,37 T
41,62 T
-8,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,84 T
-18,46 T
100,38 T
14,02 T
Chi phí thuế thu nhập
3,14 T
-1,22 T
22,55 T
-634,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
56,76%
7,97%
54,19%
7,54%
Chi phí hoạt động khác
1,16 T
880,69 Tr
522,80 Tr
845,45 Tr
Thu nhập ròng
8,72 T
-11,32 T
31,69 T
-10,47 T
Biên lợi nhuận ròng
4,72%
-7,02%
17,37%
-7,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
762,00
-990,00
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,68 T
5,11 T
3,54 T
4,57 T
Chi phí lãi suất
-3,91 T
-4,73 T
-6,35 T
-4,26 T
Chi phí lãi suất ròng
-231,42 Tr
383,04 Tr
-2,81 T
313,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,42 T
3,19 T
2,32 T
2,81 T
EBITDA
6,36 T
-15,51 T
21,29 T
8,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-313,57 Tr
-923,47 Tr
-535,27 Tr
-1,48 T

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search