Finance

Danh sách
0780:HKG
Tongcheng Travel Holdings Ltd
9,96 HK$
+0,86%
(+0,085) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0780...
Mở
9,94 HK$
Cao
10,07 HK$
Thấp
9,90 HK$
Vốn hoá thị trường
23,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,87 Tr
Khối lượng
7,75 Tr
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
0,06 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,06
Cao nhất trong 52 tuần
25,42 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,58 HK$
EPS
1,24 HK$
Số nhân viên
11 N
Mở
9,94 HK$
Cao
10,07 HK$
Thấp
9,90 HK$
Vốn hoá thị trường
23,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,87 Tr
Khối lượng
7,75 Tr
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
0,06 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,06
Cao nhất trong 52 tuần
25,42 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,58 HK$
EPS
1,24 HK$
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tongcheng Travel Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhMa Heping
Số nhân viên10,8 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,51 T
4,84 T
5,01 T
4,99 T
Giá vốn hàng bán
1,89 T
1,65 T
1,51 T
1,66 T
Chi phí doanh thu
1,89 T
1,65 T
1,51 T
1,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
514,54 Tr
524,86 Tr
524,33 Tr
528,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,01 T
1,96 T
2,02 T
2,01 T
Chi phí hoạt động
2,51 T
2,47 T
2,52 T
2,51 T
Tổng chi phí hoạt động
4,39 T
4,13 T
4,03 T
4,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,12 T
714,34 Tr
976,22 Tr
819,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-35,85 Tr
-
-7,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,16 T
270,29 Tr
955,07 Tr
808,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,11 T
661,18 Tr
930,36 Tr
764,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
174,66 Tr
167,04 Tr
170,84 Tr
175,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,06%
61,80%
17,89%
21,64%
Chi phí hoạt động khác
-32,84 Tr
-14,85 Tr
-22,52 Tr
-34,26 Tr
Thu nhập ròng
975,95 Tr
84,55 Tr
779,33 Tr
631,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,72%
1,75%
15,57%
12,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,45
0,37
0,40
0,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,44 Tr
76,93 Tr
23,26 Tr
42,30 Tr
Chi phí lãi suất
-76,46 Tr
-72,20 Tr
-56,36 Tr
-44,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,02 Tr
4,74 Tr
-33,10 Tr
-1,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,44 T
933,62 Tr
1,33 T
1,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-27,61 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google