Finance

Danh sách
078000:KRX
Telcoware Co Ltd
13.300,00 ₩
-1,19%
(-160,00) 1 ngày
20 thg 10, 09:33:18 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 078000...
Mở
13.530 ₩
Cao
13.530 ₩
Thấp
13.050 ₩
Vốn hoá thị trường
122,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,98 N
Khối lượng
322,00
Cổ tức
4,81%
Cổ tức hằng quý
160 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2021
Chỉ số P/E
4,33
Cao nhất trong 52 tuần
27.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
11.630 ₩
EPS
3.070 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,24 Tr
Số nhân viên
169
Mở
13.530 ₩
Cao
13.530 ₩
Thấp
13.050 ₩
Vốn hoá thị trường
122,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,98 N
Khối lượng
322,00
Cổ tức
4,81%
Cổ tức hằng quý
160 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2021
Chỉ số P/E
4,33
Cao nhất trong 52 tuần
27.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
11.630 ₩
EPS
3.070 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,24 Tr
Số nhân viên
169
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Telcoware Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên169
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtelcoware.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,14 T
18,73 T
6,82 T
10,30 T
Giá vốn hàng bán
4,20 T
6,76 T
4,61 T
3,68 T
Chi phí doanh thu
4,20 T
6,76 T
4,61 T
3,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,50 T
2,29 T
1,90 T
1,98 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,33 T
2,96 T
1,53 T
1,32 T
Chi phí hoạt động
2,97 T
5,44 T
3,56 T
3,48 T
Tổng chi phí hoạt động
7,17 T
12,20 T
8,17 T
7,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-29,98 Tr
6,52 T
-1,35 T
3,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,88 Tr
-78,08 Tr
24,76 Tr
875,04 N
EBT bao gồm các mục bất thường
603,89 Tr
8,30 T
6,61 T
3,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
430,82 Tr
6,92 T
-855,23 Tr
3,57 T
Chi phí thuế thu nhập
-123,28 Tr
1,37 T
1,38 T
802,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-20,41%
16,49%
20,93%
20,70%
Chi phí hoạt động khác
35,11 Tr
95,68 Tr
39,24 Tr
55,67 Tr
Thu nhập ròng
727,18 Tr
6,93 T
5,23 T
3,08 T
Biên lợi nhuận ròng
10,19%
36,99%
76,60%
29,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
495,42 Tr
498,29 Tr
507,71 Tr
449,38 Tr
Chi phí lãi suất
-15,05 Tr
-12,60 Tr
-6,96 Tr
-12,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
480,37 Tr
485,69 Tr
500,76 Tr
437,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
103,56 Tr
98,16 Tr
95,08 Tr
115,12 Tr
EBITDA
263,31 Tr
6,94 T
-1,06 T
3,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
905,00 N
-1,20 T
-
-69,00 N
Các ứng dụng của Google