Finance

Danh sách
077970:KRX
STX Engine Co Ltd
18.360,00 ₩
-0,22%
(-40,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:18:43 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 077970...
Mở
17.480 ₩
Cao
18.500 ₩
Thấp
17.440 ₩
Vốn hoá thị trường
737,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,26 N
Khối lượng
165,15 N
Chỉ số P/E
11,17
Cao nhất trong 52 tuần
67.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.440 ₩
EPS
1.644 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,15 Tr
Số nhân viên
895
Mở
17.480 ₩
Cao
18.500 ₩
Thấp
17.440 ₩
Vốn hoá thị trường
737,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,26 N
Khối lượng
165,15 N
Chỉ số P/E
11,17
Cao nhất trong 52 tuần
67.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.440 ₩
EPS
1.644 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,15 Tr
Số nhân viên
895
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về STX Engine Co Ltd
Giám đốc điều hànhLee Sang-su
Số nhân viên895
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
192,07 T
244,48 T
189,01 T
212,99 T
Giá vốn hàng bán
160,60 T
220,20 T
157,10 T
171,96 T
Chi phí doanh thu
160,60 T
220,20 T
157,10 T
171,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,14 T
3,64 T
2,15 T
1,04 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,28 T
16,61 T
11,56 T
14,34 T
Chi phí hoạt động
16,04 T
18,91 T
14,41 T
16,07 T
Tổng chi phí hoạt động
176,64 T
239,11 T
171,51 T
188,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,43 T
5,37 T
17,50 T
24,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,52 T
3,97 T
1,51 T
2,49 T
EBT bao gồm các mục bất thường
14,15 T
7,26 T
16,00 T
23,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,15 T
7,18 T
16,00 T
23,21 T
Chi phí thuế thu nhập
96,09 Tr
-7,38 T
-669,22 Tr
1,06 T
Thuế suất hiệu dụng
0,68%
-101,60%
-4,18%
4,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
14,05 T
14,64 T
16,67 T
22,16 T
Biên lợi nhuận ròng
7,32%
5,99%
8,82%
10,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
922,10 Tr
987,34 Tr
1,06 T
789,85 Tr
Chi phí lãi suất
-3,04 T
-3,05 T
-3,00 T
-3,14 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,12 T
-2,06 T
-1,93 T
-2,36 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
522,40 Tr
537,25 Tr
536,27 Tr
543,33 Tr
EBITDA
19,01 T
9,21 T
21,34 T
28,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
12,76 Tr
92,00 N
-2,63 Tr
Các ứng dụng của Google