Finance

Danh sách
077500:KRX
Uniquest Corp
10.260,00 ₩
+1,38%
(+140,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:28 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 077500...
Mở
9.880 ₩
Cao
10.690 ₩
Thấp
9.350 ₩
Vốn hoá thị trường
221,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
307,27 N
Khối lượng
840,08 N
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
7,33
Cao nhất trong 52 tuần
10.850 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.075 ₩
EPS
1.401 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,60 Tr
Số nhân viên
258
Mở
9.880 ₩
Cao
10.690 ₩
Thấp
9.350 ₩
Vốn hoá thị trường
221,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
307,27 N
Khối lượng
840,08 N
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
7,33
Cao nhất trong 52 tuần
10.850 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.075 ₩
EPS
1.401 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,60 Tr
Số nhân viên
258
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Uniquest Corp
Giám đốc điều hànhAndrew Kim
Số nhân viên258
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
176,26 T
212,02 T
169,05 T
216,30 T
Giá vốn hàng bán
159,10 T
194,01 T
149,77 T
189,91 T
Chi phí doanh thu
159,10 T
194,01 T
149,77 T
189,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,57 Tr
-314,00 N
17,74 Tr
-4,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,61 T
8,43 T
7,55 T
10,20 T
Chi phí hoạt động
7,37 T
10,32 T
7,74 T
9,81 T
Tổng chi phí hoạt động
166,47 T
204,32 T
157,50 T
199,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,79 T
7,69 T
11,54 T
16,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
520,43 Tr
-597,77 Tr
2,32 T
-706,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,11 T
3,65 T
11,87 T
16,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,11 T
6,16 T
11,87 T
16,55 T
Chi phí thuế thu nhập
2,08 T
1,79 T
3,02 T
3,62 T
Thuế suất hiệu dụng
25,61%
49,17%
25,47%
21,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,18 T
1,99 T
8,99 T
13,10 T
Biên lợi nhuận ròng
3,51%
0,94%
5,32%
6,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
472,03 Tr
1,15 T
695,55 Tr
678,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,63 T
-1,79 T
-1,53 T
-2,22 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,16 T
-638,76 Tr
-836,76 Tr
-1,54 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
258,17 Tr
251,70 Tr
255,72 Tr
253,85 Tr
EBITDA
10,20 T
8,10 T
11,96 T
16,99 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,08 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google