Finance

Danh sách
0771:HKG
Automated Systems Holdings Ltd
0,70 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0771...
Mở
0,70 HK$
Cao
0,70 HK$
Thấp
0,70 HK$
Vốn hoá thị trường
579,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,22 N
Khối lượng
144,00 N
Cổ tức
4,32%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,99 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,67 HK$
EPS
-0,31 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
839,43 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
0,70 HK$
Cao
0,70 HK$
Thấp
0,70 HK$
Vốn hoá thị trường
579,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,22 N
Khối lượng
144,00 N
Cổ tức
4,32%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,99 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,67 HK$
EPS
-0,31 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
839,43 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Automated Systems Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhYueou Wang
Số nhân viên1,57 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webasl.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
636,26 Tr
636,26 Tr
658,96 Tr
658,96 Tr
Giá vốn hàng bán
573,20 Tr
573,20 Tr
599,51 Tr
599,51 Tr
Chi phí doanh thu
573,20 Tr
573,20 Tr
599,51 Tr
599,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,78 Tr
46,78 Tr
42,54 Tr
42,54 Tr
Chi phí hoạt động
46,78 Tr
46,78 Tr
42,54 Tr
42,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
619,97 Tr
619,97 Tr
642,05 Tr
642,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,28 Tr
16,28 Tr
16,90 Tr
16,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
323,50 N
323,50 N
942,00 N
942,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
24,76 Tr
24,76 Tr
-196,16 Tr
-196,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,71 Tr
24,71 Tr
106,02 Tr
106,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,32 Tr
4,32 Tr
-47,70 Tr
-47,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,46%
17,46%
24,32%
24,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
20,44 Tr
20,44 Tr
-148,46 Tr
-148,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,21%
3,21%
-22,53%
-22,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,71 Tr
5,71 Tr
4,78 Tr
4,78 Tr
Chi phí lãi suất
-398,50 N
-398,50 N
-212,50 N
-212,50 N
Chi phí lãi suất ròng
5,31 Tr
5,31 Tr
4,57 Tr
4,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,26 Tr
22,26 Tr
22,74 Tr
22,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
17,00 N
17,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google