Trang chủ076080 • KOSDAQ
add
Welcron Hantec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.310,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.271,00 ₩ - 1.320,00 ₩
Phạm vi một năm
980,00 ₩ - 2.050,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
29,44 T KRW
Số lượng trung bình
140,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,54 T | -51,54% |
Chi phí hoạt động | 10,32 T | 46,40% |
Thu nhập ròng | -31,19 T | -428,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -83,08 | -777,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,62 T | -182,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,40 T | -9,26% |
Tổng tài sản | 114,98 T | -32,75% |
Tổng nợ | 101,31 T | -10,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -52,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,19 T | -428,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,51 T | 358,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,20 T | -372,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,24 T | -115,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -981,61 Tr | -108,66% |
Dòng tiền tự do | 23,05 T | 477,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
208