Trang chủ075970 • KOSDAQ
add
Dongkuk Refractories & Steel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.150,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.145,00 ₩ - 2.210,00 ₩
Phạm vi một năm
2.000,00 ₩ - 3.075,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
40,39 T KRW
Số lượng trung bình
118,65 N
Tỷ số P/E
69,50
Tỷ lệ cổ tức
3,64%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,04 T | -4,60% |
Chi phí hoạt động | 3,44 T | -6,59% |
Thu nhập ròng | -441,66 Tr | -136,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,70 | -138,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,33 T | 8,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,27 T | 2,90% |
Tổng tài sản | 125,76 T | -1,37% |
Tổng nợ | 43,71 T | -4,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -441,66 Tr | -136,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 954,58 Tr | 52,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -385,84 Tr | 72,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -348,68 Tr | 84,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 339,81 Tr | 112,08% |
Dòng tiền tự do | 3,00 T | 146,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
135