Finance

Danh sách
075580:KRX
Sejin Heavy Industries Co Ltd
8.410,00 ₩
+0,72%
(+60,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:26 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 075580...
Mở
8.130 ₩
Cao
8.450 ₩
Thấp
8.040 ₩
Vốn hoá thị trường
478,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
111,64 N
Khối lượng
62,07 N
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
56 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,46
Cao nhất trong 52 tuần
25.350 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.830 ₩
EPS
1.127 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,85 Tr
Số nhân viên
337
Mở
8.130 ₩
Cao
8.450 ₩
Thấp
8.040 ₩
Vốn hoá thị trường
478,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
111,64 N
Khối lượng
62,07 N
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
56 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,46
Cao nhất trong 52 tuần
25.350 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.830 ₩
EPS
1.127 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,85 Tr
Số nhân viên
337
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sejin Heavy Industries Co Ltd
Giám đốc điều hànhChoi Yang-hwan
Số nhân viên337
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
90,37 T
115,65 T
87,24 T
93,50 T
Giá vốn hàng bán
72,77 T
74,54 T
67,99 T
67,92 T
Chi phí doanh thu
72,77 T
74,54 T
67,99 T
67,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
13,20 Tr
15,44 Tr
-11,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,46 T
5,46 T
5,32 T
4,86 T
Chi phí hoạt động
5,46 T
6,43 T
5,61 T
5,21 T
Tổng chi phí hoạt động
78,22 T
80,97 T
73,60 T
73,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,14 T
34,68 T
13,64 T
20,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
639,22 Tr
283,19 Tr
113,32 Tr
381,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,77 T
36,45 T
20,50 T
26,86 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,78 T
34,54 T
16,71 T
21,30 T
Chi phí thuế thu nhập
2,73 T
4,66 T
4,71 T
6,24 T
Thuế suất hiệu dụng
21,40%
12,78%
23,00%
23,23%
Chi phí hoạt động khác
-
652,80 Tr
39,65 Tr
267,84 Tr
Thu nhập ròng
7,19 T
26,22 T
14,10 T
16,54 T
Biên lợi nhuận ròng
7,95%
22,67%
16,16%
17,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
126,00
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,92 T
1,73 T
1,07 T
Chi phí lãi suất
-
-2,49 T
-2,17 T
-2,24 T
Chi phí lãi suất ròng
-
-564,16 Tr
-437,68 Tr
-1,17 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
259,98 Tr
220,21 Tr
80,43 Tr
EBITDA
14,99 T
38,11 T
16,49 T
23,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 N
-5,58 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google