Finance

Danh sách
Tại sao 075180 tăng 2,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
075180:KRX
Saeron Automotive Corp
2.930,00 ₩
+2,63%
(+75,00) 1 ngày
20 thg 10, 15:30:14 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 075180...
Mở
2.845 ₩
Cao
2.930 ₩
Thấp
2.810 ₩
Vốn hoá thị trường
56,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,08 N
Khối lượng
20,42 N
Cổ tức
4,78%
Cổ tức hằng quý
35 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
5,48
Cao nhất trong 52 tuần
3.495 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.615 ₩
EPS
534 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,20 Tr
Số nhân viên
266
Mở
2.845 ₩
Cao
2.930 ₩
Thấp
2.810 ₩
Vốn hoá thị trường
56,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,08 N
Khối lượng
20,42 N
Cổ tức
4,78%
Cổ tức hằng quý
35 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
5,48
Cao nhất trong 52 tuần
3.495 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.615 ₩
EPS
534 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,20 Tr
Số nhân viên
266
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saeron Automotive Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên266
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,19 T
36,23 T
36,12 T
37,58 T
Giá vốn hàng bán
32,68 T
33,99 T
33,89 T
36,26 T
Chi phí doanh thu
32,68 T
33,99 T
33,89 T
36,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,91 T
2,23 T
3,82 T
1,81 T
Chi phí hoạt động
2,03 T
2,36 T
3,96 T
1,96 T
Tổng chi phí hoạt động
34,72 T
36,35 T
37,85 T
38,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-529,66 Tr
-111,39 Tr
-1,73 T
-639,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,39 Tr
-143,76 Tr
-7,49 Tr
280,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,23 T
3,43 T
5,72 T
3,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,25 T
209,13 Tr
4,90 T
2,89 T
Chi phí thuế thu nhập
85,94 Tr
3,32 T
2,18 T
956,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,03%
96,79%
38,07%
27,97%
Chi phí hoạt động khác
81,86 Tr
87,73 Tr
91,41 Tr
92,89 Tr
Thu nhập ròng
4,15 T
110,18 Tr
3,54 T
2,46 T
Biên lợi nhuận ròng
12,13%
0,30%
9,80%
6,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
487,53 Tr
486,23 Tr
468,57 Tr
453,09 Tr
Chi phí lãi suất
-3,14 Tr
-2,98 Tr
-2,66 Tr
-3,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
484,39 Tr
483,26 Tr
465,91 Tr
450,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,90 Tr
27,96 Tr
28,53 Tr
36,00 Tr
EBITDA
1,41 T
1,85 T
720,23 Tr
2,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,03 Tr
64,75 Tr
-6,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google